Kết quả trận Monaco vs Stade Brestois, 01h00 ngày 23/11

Vòng 12
01:00 ngày 23/11/2024
Monaco
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 0)
Stade Brestois
Địa điểm: Louis 2 Stade
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.86
+2
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7 14.5
2-0
7.75 26
2-1
8 11
3-1
12 19.5
3-2
23 21
4-2
36 91
4-3
71 101
0-0
11.5
1-1
8
2-2
16
3-3
51
4-4
151
AOS
14

Ligue 1 » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Stade Brestois hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monaco vs Stade Brestois

Monaco Monaco
Phút
Stade Brestois Stade Brestois
Maghnes Akliouche 1 - 0
Kiến tạo: Eliesse Ben Seghir
match goal
5'
6'
match yellow.png Kenny Lala
22'
match change Edimilson Fernandes
Ra sân: Pierre Lees Melou
Aleksandr Golovin 2 - 0 match goal
24'
46'
match change Kamory Doumbia
Ra sân: Romain Del Castillo
50'
match goal 2 - 1 Abdallah Sima
Kiến tạo: Kamory Doumbia
George Ilenikhena
Ra sân: Breel Donald Embolo
match change
68'
73'
match change Mama Samba Balde
Ra sân: Abdallah Sima
Radoslaw Majecki match yellow.png
78'
Wilfried Stephane Singo
Ra sân: Vanderson de Oliveira Campos
match change
80'
Jordan Teze
Ra sân: Eliesse Ben Seghir
match change
80'
81'
match change Mathias Pereira Lage
Ra sân: Hugo Magnetti
81'
match change Jonas Martin
Ra sân: Mahdi Camara
83'
match yellow.png Julien Le Cardinal
Wilfried Stephane Singo match yellow.png
85'
90'
match goal 2 - 2 Ludovic Ajorque
Kiến tạo: Kenny Lala
Kassoum Ouattara
Ra sân: Aleksandr Golovin
match change
90'
Maghnes Akliouche 3 - 2
Kiến tạo: George Ilenikhena
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monaco VS Stade Brestois

Monaco Monaco
Stade Brestois Stade Brestois
match ok
Giao bóng trước
2
 
Phạt góc
 
8
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Cản sút
 
3
12
 
Sút Phạt
 
7
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
500
 
Số đường chuyền
 
449
80%
 
Chuyền chính xác
 
77%
7
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Việt vị
 
1
32
 
Đánh đầu
 
40
17
 
Đánh đầu thành công
 
19
2
 
Cứu thua
 
1
15
 
Rê bóng thành công
 
19
4
 
Substitution
 
5
12
 
Đánh chặn
 
15
15
 
Ném biên
 
29
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Cản phá thành công
 
19
17
 
Thử thách
 
14
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
23
 
Long pass
 
35
129
 
Pha tấn công
 
108
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
68

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Kassoum Ouattara
21
George Ilenikhena
4
Jordan Teze
17
Wilfried Stephane Singo
8
Eliot Matazo
12
Caio Henrique Oliveira Silva
16
Philipp Kohn
46
Bradel Kiwa
45
Aladji Bamba
Monaco Monaco 4-2-3-1
4-3-3 Stade Brestois Stade Brestois
1
Majecki
13
Elebi
22
Karim
5
Kehrer
2
Campos
88
Magassa
6
Lado
10
Golovin
7
Seghir
11
2
Akliouch...
36
Embolo
40
Bizot
7
Lala
5
Chardonn...
25
Cardinal
23
Amavi
45
Camara
20
Melou
8
Magnetti
10
Castillo
19
Ajorque
17
Sima

Substitutes

28
Jonas Martin
26
Mathias Pereira Lage
14
Mama Samba Balde
9
Kamory Doumbia
6
Edimilson Fernandes
30
Gregoire Coudert
3
Abdoulaye Ndiaye
34
Ibrahim Salah
12
Luc Zogbe
Đội hình dự bị
Monaco Monaco
Kassoum Ouattara 20
George Ilenikhena 21
Jordan Teze 4
Wilfried Stephane Singo 17
Eliot Matazo 8
Caio Henrique Oliveira Silva 12
Philipp Kohn 16
Bradel Kiwa 46
Aladji Bamba 45
Monaco Stade Brestois
28 Jonas Martin
26 Mathias Pereira Lage
14 Mama Samba Balde
9 Kamory Doumbia
6 Edimilson Fernandes
30 Gregoire Coudert
3 Abdoulaye Ndiaye
34 Ibrahim Salah
12 Luc Zogbe

Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Stade Brestois

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 1.67
11.33 Phạm lỗi 12.33
4 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 2.67
42.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 1.2
5 Sút trúng cầu môn 2.8
12 Phạm lỗi 12.7
4.2 Phạt góc 3.5
2.7 Thẻ vàng 1.8
45.3% Kiểm soát bóng 40.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monaco (40trận)
Chủ Khách
Stade Brestois (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
5
5
HT-H/FT-T
4
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
3
2
2
HT-B/FT-H
2
2
1
2
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
4
2
0
1
HT-B/FT-B
1
4
3
1

Monaco Monaco
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
36 Breel Donald Embolo Tiền đạo thứ 2 1 0 0 7 2 28.57% 0 2 16 6.34
10 Aleksandr Golovin Cánh trái 1 1 1 34 24 70.59% 2 0 49 7.7
5 Thilo Kehrer Trung vệ 0 0 0 75 61 81.33% 0 3 89 6.66
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Tiền vệ trụ 1 0 0 43 37 86.05% 1 0 60 6.67
1 Radoslaw Majecki Thủ môn 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 36 6.76
4 Jordan Teze Hậu vệ cánh phải 0 0 1 3 1 33.33% 0 1 9 6.32
17 Wilfried Stephane Singo 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.13
22 Mohammed Salisu Abdul Karim Trung vệ 1 0 0 77 65 84.42% 0 7 96 7.72
2 Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ cánh phải 0 0 1 44 37 84.09% 1 2 70 6.7
11 Maghnes Akliouche Cánh phải 3 2 0 43 33 76.74% 3 0 74 9.02
20 Kassoum Ouattara Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 5.97
88 Soungoutou Magassa Trung vệ 1 0 0 64 56 87.5% 0 0 87 7.03
13 Christian Mawissa Elebi Trung vệ 0 0 0 38 28 73.68% 1 1 65 7.07
7 Eliesse Ben Seghir Cánh trái 1 0 3 39 32 82.05% 2 1 50 7.32
21 George Ilenikhena Tiền đạo thứ 2 1 1 1 2 1 50% 0 1 4 6.81

Stade Brestois Stade Brestois
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Marco Bizot Thủ môn 0 0 0 23 11 47.83% 0 0 31 5.8
28 Jonas Martin Tiền vệ trụ 0 0 0 18 17 94.44% 1 0 23 5.97
7 Kenny Lala Hậu vệ cánh phải 0 0 1 53 36 67.92% 6 0 83 6.89
5 Brendan Chardonnet Trung vệ 0 0 0 46 33 71.74% 1 4 55 6.3
23 Jordan Amavi Hậu vệ cánh trái 2 1 0 48 27 56.25% 1 1 77 6.26
19 Ludovic Ajorque Tiền đạo thứ 2 3 1 1 20 15 75% 0 9 37 7.82
6 Edimilson Fernandes Trung vệ 1 1 0 57 50 87.72% 0 0 71 6.04
14 Mama Samba Balde Tiền đạo thứ 2 1 0 1 6 4 66.67% 1 0 11 5.98
10 Romain Del Castillo Cánh phải 1 0 1 12 9 75% 5 0 32 5.84
20 Pierre Lees Melou Tiền vệ trụ 0 0 0 9 9 100% 0 0 13 6.18
26 Mathias Pereira Lage Cánh trái 0 0 0 5 4 80% 1 1 10 6.02
8 Hugo Magnetti Tiền vệ trụ 0 0 1 27 25 92.59% 1 0 40 6.63
45 Mahdi Camara Tiền vệ trụ 0 0 4 32 28 87.5% 2 0 42 7.31
17 Abdallah Sima Cánh trái 2 1 0 21 17 80.95% 3 0 34 6.6
25 Julien Le Cardinal Trung vệ 1 0 0 38 33 86.84% 0 3 57 7.19
9 Kamory Doumbia Tiền vệ công 1 0 2 31 25 80.65% 6 0 45 7.01

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ