Kết quả trận Monaco vs Stade Brestois, 01h00 ngày 23/11
Monaco
-1 0.88
+1 1.00
2.5 0.73
u 1.00
1.42
5.77
4.30
-0.25 0.88
+0.25 1.13
1 0.83
u 1.03
Ligue 1 » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monaco vs Stade Brestois hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monaco vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monaco vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monaco vs Stade Brestois
Kiến tạo: Eliesse Ben Seghir
Kenny Lala
Edimilson FernandesRa sân: Pierre Lees Melou
Kamory DoumbiaRa sân: Romain Del Castillo
2 - 1 Abdallah Sima Kiến tạo: Kamory Doumbia
Ra sân: Breel Donald Embolo
Mama Samba BaldeRa sân: Abdallah Sima
Ra sân: Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Eliesse Ben Seghir
Mathias Pereira LageRa sân: Hugo Magnetti
Jonas MartinRa sân: Mahdi Camara
Julien Le Cardinal
2 - 2 Ludovic Ajorque Kiến tạo: Kenny Lala
Ra sân: Aleksandr Golovin
Kiến tạo: George Ilenikhena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monaco VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monaco vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 16 | 6.34 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 3 | 89 | 6.66 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 60 | 6.67 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | ||
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 7 | 96 | 7.72 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 0 | 74 | 9.02 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 87 | 7.03 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 65 | 7.07 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 50 | 7.32 | |
| 21 | George Ilenikhena | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.81 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 36 | 67.92% | 6 | 0 | 83 | 6.89 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 4 | 55 | 6.3 | |
| 23 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 48 | 27 | 56.25% | 1 | 1 | 77 | 6.26 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 9 | 37 | 7.82 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 71 | 6.04 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 32 | 5.84 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.02 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 42 | 7.31 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 57 | 7.19 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 45 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

