Kết quả trận Monchengladbach AM. vs Uerdingen KFC 05, 19h00 ngày 19/10

Vòng 12
19:00 ngày 19/10/2024
Monchengladbach AM.
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Uerdingen KFC 05
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.7 15
2-0
9.7 23
2-1
7.6 14.5
3-1
11.5 29
3-2
17.5 23
4-2
31 71
4-3
71 96
0-0
19
1-1
7.5
2-2
11.5
3-3
36
4-4
151
AOS
-

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach AM. vs Uerdingen KFC 05 hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach AM. vs Uerdingen KFC 05 tại VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach AM. vs Uerdingen KFC 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monchengladbach AM. vs Uerdingen KFC 05

Monchengladbach AM. Monchengladbach AM.
Phút
Uerdingen KFC 05 Uerdingen KFC 05
Noah Pesch 1 - 0 match goal
80'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monchengladbach AM. VS Uerdingen KFC 05

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach AM. vs Uerdingen KFC 05

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.33
1 Thẻ vàng
1 Sút trúng cầu môn
4.33 Phạm lỗi
1.33 Phạt góc
20% Kiểm soát bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 1.6
1.3 Thẻ vàng 1
2 Sút trúng cầu môn 1.4
3.7 Phạm lỗi
1.3 Phạt góc 1.4
18.6% Kiểm soát bóng 10.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monchengladbach AM. (29trận)
Chủ Khách
Uerdingen KFC 05 (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
0
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
0
HT-B/FT-B
4
8
0
0