Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Monchengladbach vs Augsburg, 21h30 ngày 11/01
Monchengladbach
1.00
0.88
0.87
0.87
2.00
3.40
3.70
1.09
0.79
0.78
1.11
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Augsburg hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Augsburg
Kiến tạo: Luca Netz
Samuel EssendeRa sân: Fabian Rieder
Han-Noah Massengo
Kiến tạo: Franck Honorat
Ismael GharbiRa sân: Anton Kade
Ra sân: Franck Honorat
Marius WolfRa sân: Mads Giersing Valentin Pedersen
Kristijan JakicRa sân: Mert Komur
Ra sân: Philipp Sander
Ra sân: Florian Neuhaus
Ra sân: Haris Tabakovic
Michael GregoritschRa sân: Alexis Claude Maurice
Ra sân: Joseph Scally
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 26 | 8.73 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 21 | 7.95 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 0 | 102 | 8 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 2 | 106 | 7.43 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 54 | 6.97 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 0 | 71 | 7.38 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 3 | 49 | 7.31 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 42 | 8.11 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 68 | 8.55 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 1 | 68 | 7.08 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 73 | 6.94 | |
| 14 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.04 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 3 | 4 | 76 | 5.84 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 59 | 6.56 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 39 | 4.79 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 3 | 92 | 6.4 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 1 | 73 | 5.99 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.52 | |
| 11 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 61 | 6.48 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 54 | 5.62 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 69 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

