Kết quả trận Monchengladbach vs Bayer Leverkusen, 00h30 ngày 08/02
Monchengladbach
+0.25 0.91
-0.25 0.97
2.5 1.38
u 0.40
3.25
1.96
3.38
+0.25 0.91
-0.25 1.05
1.25 1.08
u 0.73
4
2.5
2.3
Bundesliga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Bayer Leverkusen
1 - 1 Philipp Sander(OW)
Ernest PokuRa sân: Loic Bade
Exequiel PalaciosRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Haris Tabakovic
Exequiel Palacios
Ra sân: Jens Castrop
Ra sân: Kevin Stoger
Martin TerrierRa sân: Jonas Hofmann
Christian Michel KofaneRa sân: Patrik Schick
Martin Terrier
Robert AndrichRa sân: Aleix Garcia Serrano
Ra sân: Franck Honorat
Ra sân: Lukas Ullrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 0 | 79 | 6.65 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 72 | 6.43 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 57 | 6.75 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 45 | 6.08 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 68 | 6.58 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.17 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 40 | 7.24 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 59 | 6.43 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 0 | 69 | 7.38 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 38 | Hugo Bolin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 52 | 6.58 | |
| 8 | Alejo Sarco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 7.31 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 70 | 61 | 87.14% | 4 | 0 | 102 | 6.78 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 16 | 6.33 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 117 | 114 | 97.44% | 2 | 2 | 130 | 6.54 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 1 | 101 | 6.83 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 51 | 6.41 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 59 | 6.85 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 78 | 6.51 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 90 | 93.75% | 1 | 0 | 101 | 6.02 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 0 | 86 | 6.5 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

