Kết quả trận Monchengladbach vs VfB Stuttgart, 21h30 ngày 25/01
Monchengladbach
+0.25 0.93
-0.25 0.95
2.5 0.60
u 1.20
2.67
2.26
3.40
-0 0.93
+0 0.75
1.25 0.95
u 0.85
3.25
2.88
2.38
Bundesliga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs VfB Stuttgart
0 - 1 Jamie Leweling
Atakan Karazor
Deniz UndavRa sân: Ermedin Demirovic
Chris FuhrichRa sân: Jamie Leweling
Ra sân: Rocco Reitz
Ra sân: Franck Honorat
0 - 2 Joseph Scally(OW)
Maximilian MittelstadtRa sân: Ramon Hendriks
0 - 3 Deniz Undav Kiến tạo: Angelo Stiller
Ra sân: Florian Neuhaus
Chema AndresRa sân: Angelo Stiller
Bilal El KhannoussRa sân: Nikolas Nartey
Ra sân: Philipp Sander
Ra sân: Lukas Ullrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 5.16 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 35 | 6 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 71 | 6.46 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 66 | 6.88 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 46 | 6.11 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 54 | 5.98 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 57 | 4.13 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 14 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 87 | 6.77 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 8 | Alejo Sarco | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.91 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 7.84 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.01 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 3 | 90 | 7.84 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 73 | 6.91 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 44 | 7.78 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 23 | 6.95 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 73 | 66 | 90.41% | 3 | 1 | 89 | 7.79 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 58 | 7.33 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 55 | 7.14 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 64 | 6.48 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

