Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Monchengladbach vs Werder Bremen, 22h30 ngày 14/09
Monchengladbach
0.92
0.96
0.92
0.94
1.91
3.60
3.60
1.06
0.82
0.98
0.90
Bundesliga » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Werder Bremen hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monchengladbach vs Werder Bremen
0 - 1 Samuel Mbangula Kiến tạo: Yukinari Sugawara
0 - 2 Jens Stage Kiến tạo: Samuel Mbangula
Ra sân: Philipp Sander
Ra sân: Robin Hack
Ra sân: Lukas Ullrich
Leonardo BittencourtRa sân: Jens Stage
0 - 3 Romano Schmid
Ra sân: Fabio Chiarodia
Ra sân: Giovanni Reyna
Victor BonifaceRa sân: Romano Schmid
Justin NjinmahRa sân: Samuel Mbangula
0 - 4 Justin Njinmah Kiến tạo: Victor Boniface
Skelly AlveroRa sân: Marco Friedl
Patrice CovicRa sân: Cameron Puertas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monchengladbach VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monchengladbach vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 5.86 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 13 | 0 | 46 | 6.01 | |
| 4 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 65 | 4.98 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 2 | 79 | 5.97 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 5.82 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 40 | 5.86 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.79 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 6.11 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 45 | 6.54 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 64 | 5.99 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 28 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.77 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 6.26 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 7.87 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 50 | 7.55 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 40 | 7.32 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 40 | 28 | 70% | 2 | 2 | 59 | 7.59 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 56 | 7.36 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 52 | 8.46 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 49 | 7.11 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 36 | 7.58 | |
| 44 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.8 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 8.64 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 58 | 7.01 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.93 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

