Kết quả trận Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita, 12h00 ngày 08/03
Montedio Yamagata
-0 0.93
+0 0.88
2.5 0.84
u 0.83
2.46
2.55
3.35
-0 0.93
+0 0.88
1 0.88
u 0.93
3.2
3.1
2.1
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita
Masakazu YoshiokaRa sân: Ryuhei Oishi
0 - 1 Kosuke Sagawa Kiến tạo: Yoshihiro Nakano
Ra sân: Akira Silvano Disaro
Ra sân: Shintaro Kokubu
Ra sân: Keisuke Nishimura
Ra sân: Tsubasa Terayama
Takuma MizutaniRa sân: Yoshihiro Nakano
Ra sân: Shoma Doi
Masaki NishimuraRa sân: Daiki Sato
Ryota NakamuraRa sân: Kosuke Sagawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montedio Yamagata VS Blaublitz Akita
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montedio Yamagata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shoma Doi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 45 | Tsubasa shibuya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 25 | Shintaro Kokubu | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 3 | Yuta Kumamoto | Defender | 1 | 1 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 5 | 70 | 7 | |
| 13 | Hiroya Nodake | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 0 | 89 | 6.7 | |
| 11 | Akira Silvano Disaro | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Junya Takahashi | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Ryoma Kida | Forward | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 5 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 7 | Ryotaro Nakamura | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 52 | 39 | 75% | 1 | 3 | 62 | 6.8 | |
| 4 | Keisuke Nishimura | Defender | 2 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 3 | 61 | 6.5 | |
| 22 | Hayate Shirowa | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Tsubasa Terayama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 4 | 47 | 6.8 | |
| 19 | Kazuma Okamoto | Defender | 0 | 0 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 3 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 24 | Sora Hiraga | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | ||
| 88 | Charles Alves Moreir Thalisson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 55 | Shunmei Horikane | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 |
Blaublitz Akita
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Genki Yamada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 9 | Ryota Nakamura | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 7 | Takuma Mizutani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Ryohei Okazaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 31 | 7.3 | |
| 77 | Yoshihiro Nakano | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 16 | Masakazu Yoshioka | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Ryuhei Oishi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 31 | Ryotaro Ishida | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 2 | 4 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Hiroto Morooka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 1 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 5 | Kazuma Nagai | Defender | 2 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 2 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 22 | Hidenori Takahashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Daiki Sato | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 2 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 11 | Kosuke Sagawa | Forward | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 11 | 38 | 8.1 | |
| 52 | Masaki Nishimura | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 66 | Koki Doi | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 3 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

