Kết quả trận Monterrey vs Club Leon, 08h00 ngày 15/02

Vòng 6
08:00 ngày 15/02/2026
Monterrey
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Club Leon
Địa điểm: BBVA Stadium
Thời tiết: Ít mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.847
+2
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.01
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 16.5
2-0
8.2 36
2-1
7.3 12.5
3-1
11.5 26
3-2
22 24
4-2
42 225
4-3
140 220
0-0
15
1-1
7.7
2-2
16
3-3
75
4-4
225
AOS
15.5

VĐQG Mexico » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Club Leon hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monterrey vs Club Leon

Monterrey Monterrey
Phút
Club Leon Club Leon
Lucas Orellano No penalty (VAR xác nhận) match var
5'
Gerardo Daniel Arteaga Zamora match yellow.png
19'
Sergio Canales Madrazo 1 - 0
Kiến tạo: Lucas Orellano
match goal
24'
29'
match yellow.png Ivan Jared Moreno Fuguemann
Lucas Ocampos
Ra sân: Anthony Martial
match change
45'
64'
match change Jose Rodriguez
Ra sân: Ivan Jared Moreno Fuguemann
Jesus Corona
Ra sân: Fidel Ambriz
match change
70'
JORGE RODRiGUEZ
Ra sân: Lucas Orellano
match change
70'
Oliver Torres match yellow.png
76'
79'
match change Fernando Beltran Cruz
Ra sân: Rodrigo Echeverria
Iker Jareth Fimbres Ochoa
Ra sân: Uros Djurdjevic
match change
83'
Iker Jareth Fimbres Ochoa Penalty cancelled match var
86'
88'
match change Jose David Ramirez Garcia
Ra sân: Nicolas Javier Vallejo
88'
match change Jose Alfonso Alvarado Perez
Ra sân: Daniel Arcila
88'
match change Rogelio Gabriel Funes Mori
Ra sân: Diber Carbindo
Jesus Corona match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monterrey VS Club Leon

Monterrey Monterrey
Club Leon Club Leon
19
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
17
 
Phạm lỗi
 
13
8
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
3
5
 
Cản phá thành công
 
5
5
 
Thử thách
 
13
23
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
4
4
 
Rê bóng thành công
 
5
4
 
Đánh chặn
 
12
18
 
Ném biên
 
12
439
 
Số đường chuyền
 
356
86%
 
Chuyền chính xác
 
81%
98
 
Pha tấn công
 
71
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.55
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.55
1.89
 
Cú sút trúng đích
 
0.08
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
20
 
Số quả tạt chính xác
 
11
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
17
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Lucas Ocampos
30
JORGE RODRiGUEZ
17
Jesus Corona
35
Iker Jareth Fimbres Ochoa
25
Santiago Mele
21
Luis Reyes
14
Erick Germain Aguirre Tafolla
34
Cesar Bustos
246
Omar Galvez
192
Joaquin Moxica
Monterrey Monterrey 4-3-3
4-3-3 Club Leon Club Leon
22
Lopez
3
Zamora
19
Aceves
4
Guzman
33
Ramirez
8
Torres
10
Madrazo
5
Ambriz
9
Martial
20
Djurdjev...
11
Orellano
1
Garcia
4
Colula
21
Solis
2
Gauthier
33
Villegas
7
Fugueman...
20
Echeverr...
13
Arcila
8
Chonteco
27
Carbindo
22
Vallejo

Substitutes

29
Jose Rodriguez
6
Fernando Beltran Cruz
28
Jose David Ramirez Garcia
19
Jose Alfonso Alvarado Perez
18
Rogelio Gabriel Funes Mori
23
Oscar Garcia Carmona
25
Paul Bellon
26
Salvador Reyes
24
Angel Estrada
16
Jordi Cortizo de la Piedra
Đội hình dự bị
Monterrey Monterrey
Lucas Ocampos 29
JORGE RODRiGUEZ 30
Jesus Corona 17
Iker Jareth Fimbres Ochoa 35
Santiago Mele 25
Luis Reyes 21
Erick Germain Aguirre Tafolla 14
Cesar Bustos 34
Omar Galvez 246
Joaquin Moxica 192
Monterrey Club Leon
29 Jose Rodriguez
6 Fernando Beltran Cruz
28 Jose David Ramirez Garcia
19 Jose Alfonso Alvarado Perez
18 Rogelio Gabriel Funes Mori
23 Oscar Garcia Carmona
25 Paul Bellon
26 Salvador Reyes
24 Angel Estrada
16 Jordi Cortizo de la Piedra

Dữ liệu đội bóng:Monterrey vs Club Leon

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 3
5 Sút trúng cầu môn 5
11 Phạm lỗi 16.33
4.33 Phạt góc 2.67
2.67 Thẻ vàng 2
52% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 2.1
5.1 Sút trúng cầu môn 4.9
12.2 Phạm lỗi 13.8
5.1 Phạt góc 3.9
2 Thẻ vàng 2.2
54.6% Kiểm soát bóng 52.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monterrey (33trận)
Chủ Khách
Club Leon (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
6
3
9
HT-H/FT-T
1
3
1
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
2
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
3
1
HT-B/FT-B
2
6
3
1

Monterrey Monterrey
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Sergio Canales Madrazo Tiền vệ công 5 1 3 39 33 84.62% 5 0 56 8.3
20 Uros Djurdjevic Tiền đạo cắm 1 0 2 12 10 83.33% 1 2 23 6.9
29 Lucas Ocampos Cánh trái 3 0 3 17 13 76.47% 1 2 26 6.8
8 Oliver Torres Tiền vệ trụ 3 1 1 46 39 84.78% 3 0 64 7.1
9 Anthony Martial Tiền đạo cắm 0 0 1 18 12 66.67% 0 1 23 6.5
33 John Stefan Medina Ramirez Hậu vệ cánh phải 2 1 2 35 27 77.14% 1 2 60 7.5
22 Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn 0 0 0 31 30 96.77% 0 0 37 7
17 Jesus Corona Cánh phải 0 0 0 9 6 66.67% 2 0 12 6.4
30 JORGE RODRiGUEZ Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.5
3 Gerardo Daniel Arteaga Zamora Hậu vệ cánh trái 0 0 0 41 37 90.24% 2 0 54 6.6
11 Lucas Orellano Cánh phải 2 1 3 24 18 75% 3 1 39 7.5
5 Fidel Ambriz Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 38 33 86.84% 0 3 47 7
4 Victor Guzman Trung vệ 1 0 1 55 49 89.09% 0 1 65 7.2
19 Daniel Aceves Hậu vệ cánh trái 1 0 0 67 65 97.01% 1 1 72 6.9
35 Iker Jareth Fimbres Ochoa Tiền vệ công 0 0 1 4 2 50% 1 0 5 6.8

Club Leon Club Leon
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Rogelio Gabriel Funes Mori Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
21 Jaine Steven Barreiro Solis Trung vệ 1 0 0 52 42 80.77% 0 0 67 7.2
29 Jose Rodriguez Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 21 21 100% 0 0 25 7.6
28 Jose David Ramirez Garcia Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.6
4 Bryan Colula Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 16 72.73% 0 1 38 6.4
6 Fernando Beltran Cruz Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 12 6.6
20 Rodrigo Echeverria Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 40 35 87.5% 0 0 50 6.7
7 Ivan Jared Moreno Fuguemann Hậu vệ cánh phải 1 0 0 16 11 68.75% 0 0 23 6.3
19 Jose Alfonso Alvarado Perez Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
13 Daniel Arcila Tiền vệ công 1 0 0 38 32 84.21% 6 2 55 6.7
27 Diber Carbindo Tiền đạo cắm 1 0 2 9 8 88.89% 0 1 19 6.6
33 Abraham Villegas Defender 0 0 1 32 29 90.63% 1 0 45 6.6
22 Nicolas Javier Vallejo Cánh phải 2 1 0 20 14 70% 4 0 45 6.9
8 Juan Pablo Dominguez Chonteco Cánh phải 1 1 2 28 19 67.86% 0 0 45 7.3
2 Valentin Gauthier Trung vệ 1 0 0 37 31 83.78% 0 0 47 6.7
1 Jordan Garcia Thủ môn 0 0 0 30 23 76.67% 0 0 37 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ