Kết quả trận Monterrey vs Club Leon, 08h00 ngày 15/02
Monterrey
-1 0.95
+1 0.85
1.5 1.40
u 0.30
1.48
4.75
4.20
-0.5 0.95
+0.5 0.73
1.25 1.00
u 0.80
2.05
5.5
2.5
VĐQG Mexico » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Club Leon hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monterrey vs Club Leon
Kiến tạo: Lucas Orellano
Ivan Jared Moreno Fuguemann
Ra sân: Anthony Martial
Jose RodriguezRa sân: Ivan Jared Moreno Fuguemann
Ra sân: Fidel Ambriz
Ra sân: Lucas Orellano
Fernando Beltran CruzRa sân: Rodrigo Echeverria
Ra sân: Uros Djurdjevic
Jose David Ramirez GarciaRa sân: Nicolas Javier Vallejo
Jose Alfonso Alvarado PerezRa sân: Daniel Arcila
Rogelio Gabriel Funes MoriRa sân: Diber Carbindo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monterrey VS Club Leon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monterrey vs Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 0 | 56 | 8.3 | |
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 60 | 7.5 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 1 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.8 |
Club Leon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 4 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 19 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 33 | Abraham Villegas | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 22 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 2 | Valentin Gauthier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 1 | Jordan Garcia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

