Kết quả trận Monterrey vs Club Tijuana, 08h00 ngày 01/02
Monterrey
-0.75 0.83
+0.75 0.98
2.75 0.72
u 1.00
1.52
4.40
4.15
-0.25 0.83
+0.25 1.05
1.5 1.50
u 0.50
2.1
4.32
2.32
VĐQG Mexico » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Club Tijuana hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monterrey vs Club Tijuana
0 - 1 Daniel Aceves(OW)
Kiến tạo: Oliver Torres
Mourad El Ghezouani
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Ivan Tona
Ra sân: Carlos Salcedo
Ra sân: Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Ra sân: Anthony Martial
1 - 2 Kevin Castaneda Vargas
Jesus Alejandro Gomez MolinaRa sân: Ramiro Arciga
Ra sân: Oliver Torres
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Domingo BlancoRa sân: Jose Ignacio Rivero Segade
Jose Antonio Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monterrey VS Club Tijuana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monterrey vs Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 6 | 4 | 7 | 42 | 38 | 90.48% | 8 | 0 | 68 | 7.9 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 4 | 63 | 7.1 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 3 | 87 | 7.1 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 56 | 8 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 11 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 5 | 49 | 6.9 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 53 | 6 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 52 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

