Kết quả trận Monterrey vs Queretaro FC, 08h00 ngày 05/03
Monterrey
-1 0.88
+1 0.90
3 0.67
u 1.05
1.46
5.15
4.10
-0.5 0.88
+0.5 0.80
1.25 0.97
u 0.73
1.96
5.75
2.2
VĐQG Mexico » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Queretaro FC hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Monterrey vs Queretaro FC
Ra sân: Oliver Torres
Francisco Venegas
Kiến tạo: Sergio Canales Madrazo

Francisco Venegas
Daniel ParraRa sân: Fernando González
Guillermo Allison Revuelta
Ra sân: JORGE RODRiGUEZ
Ra sân: Cristian Isaac Reyes Bermudez
Santiago Homenchenko
Kiến tạo: Lucas Orellano
Jean UnjanqueRa sân: Jaime Gomez Valencia
Carlos Andres Villanueva RolandRa sân: Jhojan Esmaides Julio Palacios
Ra sân: Sergio Canales Madrazo
Kiến tạo: Lucas Orellano
Bernardo ParraRa sân: Carlo Adriano Garcia
Juan Pablo CázaresRa sân: Ali Avila
Kiến tạo: Jesus Corona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monterrey VS Queretaro FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monterrey vs Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 0 | 62 | 8.3 | |
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 26 | 9.2 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 51 | 50 | 98.04% | 5 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 51 | 47 | 92.16% | 5 | 0 | 71 | 10 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 1 | 2 | 89 | 7.5 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 90 | 88 | 97.78% | 0 | 0 | 101 | 7.3 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 66 | 62 | 93.94% | 3 | 0 | 83 | 7.3 | |
| 194 | Cristian Isaac Reyes Bermudez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 8 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 251 | Allen Rojas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.7 |
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carlos Andres Villanueva Roland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.1 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 26 | 5.6 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 13 | 5.6 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 28 | 5.2 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 5.7 | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 4 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 14 | Jean Unjanque | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 190 | Juan Pablo Cázares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

