Kết quả trận Montreal Impact vs Atlanta United, 06h30 ngày 23/10
Montreal Impact
Pen [4-5]
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.5 0.85
u 0.85
2.30
2.50
3.65
-0 1.05
+0 0.94
1 0.75
u 0.95
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montreal Impact vs Atlanta United hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montreal Impact vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montreal Impact vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Montreal Impact vs Atlanta United
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montreal Impact VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montreal Impact vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 6 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.5 | |
| 6 | Samuel Piette | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 66 | 7 | |
| 10 | Bernd Duker | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 61 | 54 | 88.52% | 3 | 0 | 73 | 7.5 | |
| 44 | Raheem Edwards | Forward | 0 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 46 | Tom Pearce | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 7 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 0 | 105 | 7.7 | |
| 16 | Joel Waterman | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 89 | 96.74% | 2 | 1 | 102 | 7.1 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Caden Clark | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 1 | 1 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 11 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 7 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 19 | Nathan Saliba | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 28 | Jules Anthony Vilsaint | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 2 | 74 | 6.5 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 29 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 5 | 27 | 7.1 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 6 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 28 | Tyler Wolff | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 38 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

