Kết quả trận Montreal Impact vs New York City FC, 05h00 ngày 20/10
Montreal Impact
+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.5 0.62
u 1.20
2.65
2.17
3.65
-0 0.81
+0 0.68
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montreal Impact vs New York City FC hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montreal Impact vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montreal Impact vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Montreal Impact vs New York City FC
Justin Haak
Kiến tạo: Bernd Duker
Kiến tạo: Caden Clark
Mitja IlenicRa sân: Tayvon Gray
Julian FernandezRa sân: Hannes Wolf
Andres PereaRa sân: Justin Haak
Keaton Parks
Ra sân: Josef Martinez
Ra sân: Caden Clark
Birk RisaRa sân: Maximiliano Moralez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montreal Impact VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montreal Impact vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 6 | Samuel Piette | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 10 | Bernd Duker | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 46 | 7.8 | |
| 44 | Raheem Edwards | Forward | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 4 | 74 | 6.9 | |
| 25 | Gabriele Corbo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 68 | 7.7 | |
| 16 | Joel Waterman | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 22 | 50% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 23 | Caden Clark | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 46 | 8.3 | |
| 11 | Jahkeele Marshall Rutty | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 14 | Sunusi Ibrahim | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 28 | Jules Anthony Vilsaint | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 2 | 63 | 6.9 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 2 | 0 | 94 | 6.7 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 3 | 93 | 6.6 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 2 | 92 | 7.1 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 5 | Birk Risa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 96 | 89 | 92.71% | 1 | 4 | 109 | 7.8 | |
| 8 | Andres Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 80 | Justin Haak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 3 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 10 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 62 | 51 | 82.26% | 5 | 1 | 93 | 7.4 | |
| 16 | Alonso Martinez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 64 | 60 | 93.75% | 3 | 3 | 84 | 7.4 | |
| 11 | Julian Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

