Kết quả trận Morecambe vs Bradford City, 01h45 ngày 02/10
Morecambe
+0.25 1.05
-0.25 0.80
2.5 0.98
u 0.90
3.05
2.13
3.30
+0.25 1.05
-0.25 1.17
1 0.91
u 0.97
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Morecambe vs Bradford City hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Morecambe vs Bradford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Morecambe vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Morecambe vs Bradford City
Vadaine OliverRa sân: Calum Kavanagh
Ra sân: Marcus Dackers
Tyler SmithRa sân: Jamie Walker
Ra sân: Ben Tollitt
Ra sân: Adam Lewis
1 - 1 Jack Shepherd Kiến tạo: Tyreik Wright
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Morecambe VS Bradford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Morecambe vs Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Morecambe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jordan Michael Slew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 9 | Hallam Hope | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 24 | Yann Songo'o | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 17 | Paul Lewis | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 4 | 28 | 6.22 | |
| 23 | David Tutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 45 | 6.76 | |
| 18 | Ben Tollitt | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 39 | 7.26 | |
| 25 | Stuart Moore | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 9 | 25.71% | 0 | 0 | 45 | 6.97 | |
| 2 | Luke Hendrie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 2 | 47 | 7.25 | |
| 6 | Jamie Stott | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 4 | 41 | 7.27 | |
| 14 | Rhys Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Adam Lewis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 15 | 1 | 42 | 6.96 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 19 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 10 | 44 | 7.85 | |
| 8 | Harvey Macadam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 5.97 |
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Cheick Tidiane Diabate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 3 | 0 | 81 | 5.83 | |
| 9 | Andy Cook | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 11 | 28 | 7.51 | |
| 6 | Richard Smallwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 66 | 60 | 90.91% | 6 | 1 | 80 | 6.98 | |
| 7 | Jamie Walker | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 7 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 19 | Vadaine Oliver | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.16 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 41 | 7.22 | |
| 14 | Tyler Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 12 | Clarke Oduor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 0 | 67 | 6.69 | |
| 3 | Lewis Richards | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 7 | 0 | 74 | 6.55 | |
| 17 | Tyreik Wright | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 12 | 2 | 57 | 7.42 | |
| 27 | Jay Benn | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 6 | 1 | 82 | 5.94 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.95 | |
| 24 | Jack Shepherd | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 3 | 68 | 8.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

