Kết quả trận Morecambe vs Chesterfield, 18h30 ngày 26/10
Morecambe
+0.5 0.95
-0.5 0.80
2.75 0.81
u 0.79
3.10
1.90
3.60
+0.25 0.95
-0.25 0.89
1 0.62
u 0.98
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Morecambe vs Chesterfield hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Morecambe vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Morecambe vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Morecambe vs Chesterfield
0 - 1 Dilan Markanday
Kiến tạo: Adam Lewis
Jamie GrimesRa sân: Harvey Araujo
Armando DobraRa sân: Vontae Daley-Campbell
1 - 2 Darren Oldaker
James Berry-McNallyRa sân: Ryan Colclough
William GriggRa sân: Patrick Madden
William Grigg
Jenson Metcalfe
2 - 3 James Berry-McNally Kiến tạo: Lewis Gordon
Ra sân: Callum Jones
Oliver BanksRa sân: Dilan Markanday
2 - 4 Armando Dobra Kiến tạo: James Berry-McNally
2 - 5 Jamie Grimes Kiến tạo: Liam Mandeville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Morecambe VS Chesterfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Morecambe vs Chesterfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Morecambe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gwion Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 23 | David Tutonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 2 | 38 | 6.11 | |
| 18 | Ben Tollitt | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 1 | 36 | 7.52 | |
| 25 | Stuart Moore | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 27 | 4.93 | |
| 2 | Luke Hendrie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 4 | Thomas White | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 6 | Jamie Stott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 30 | 5.81 | |
| 14 | Rhys Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 39 | 5.63 | |
| 3 | Adam Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 11 | 52.38% | 13 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 19 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 9 | 46 | 7.6 | |
| 8 | Harvey Macadam | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 26 | 6.32 |
Chesterfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Grigg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.15 | |
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 1 | 4 | 69 | 6.11 | |
| 33 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 21 | 6.59 | |
| 11 | Ryan Colclough | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 28 | Oliver Banks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 5 | Jamie Grimes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 19 | 6.62 | |
| 8 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 45 | 7.21 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.13 | |
| 20 | Vontae Daley-Campbell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 19 | Lewis Gordon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 56 | 6.59 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 26 | 7.26 | |
| 1 | Max Thompson | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 1 | 50 | 6.45 | ||
| 26 | Jenson Metcalfe | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 33 | 6.14 | ||
| 18 | James Berry-McNally | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 8.39 | |
| 6 | Harvey Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

