Kết quả trận Morecambe vs Doncaster Rovers, 21h00 ngày 06/04
Morecambe
+0.25 0.80
-0.25 1.02
2.5 0.95
u 0.93
2.95
2.21
3.21
-0 0.80
+0 0.80
1 0.88
u 1.00
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Morecambe vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Morecambe vs Doncaster Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Morecambe vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Morecambe vs Doncaster Rovers
0 - 1 Luke James Molyneux Kiến tạo: Hakeeb Adelakun
0 - 2 Luke James Molyneux
Tommy RoweRa sân: Harrison Biggins
Ra sân: Charlie Brown
Ra sân: Jake Taylor
Hakeeb Adelakun
Maxime Biamou Ngapmou YokeRa sân: Joe Ironside
Matthew Craig
Ra sân: Gerard Garner
Ra sân: David Tutonda
Ra sân: Jordan Michael Slew
Zain WestbrookeRa sân: Luke James Molyneux
Kyle HurstRa sân: Hakeeb Adelakun
Jamie Sterry
0 - 3 Tommy Rowe Kiến tạo: Maxime Biamou Ngapmou Yoke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Morecambe VS Doncaster Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Morecambe vs Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Morecambe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Christopher Martin Stokes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 4 | 71 | 6.96 | |
| 14 | Jordan Michael Slew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 3 | 48 | 5.81 | |
| 19 | Gwion Edwards | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 62 | 5.81 | ||
| 39 | Jordie Hiwula Mayifuila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 3 | David Tutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 20 | Charlie Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 9 | Gerard Garner | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 20 | 5.84 | |
| 30 | Archie Mair | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 35 | 5.43 | ||
| 18 | Jake Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 1 | 65 | 6.12 | |
| 12 | Joel Senior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 5 | 0 | 71 | 5.9 | |
| 10 | JJ McKiernan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 38 | Nelson Khumbeni | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 49 | 6.15 | ||
| 11 | Julian Larsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 8 | Joe Adams | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.25 |
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Richard Wood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 36 | 7.19 | |
| 10 | Tommy Rowe | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 51 | 8 | |
| 20 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 8 | 33 | 6.92 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 53 | 7.77 | |
| 2 | Jamie Sterry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 21 | 61.76% | 5 | 2 | 74 | 7.66 | |
| 36 | Maxime Biamou Ngapmou Yoke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.76 | |
| 24 | Zain Westbrooke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 14 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.64 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 1 | 32 | 8.67 | |
| 5 | Joseph Olowu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 41 | 7.26 | |
| 3 | James Maxwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 2 | 78 | 7.99 | |
| 37 | Matthew Craig | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 48 | 7.57 | ||
| 17 | Owen Bailey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 44 | 6.72 | |
| 21 | Kyle Hurst | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 15 | Thimothee Lo-Tutala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 7.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

