Kết quả trận Morecambe vs Milton Keynes Dons, 21h00 ngày 19/10

Vòng 12
21:00 ngày 19/10/2024
Morecambe
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 2)
Milton Keynes Dons
Địa điểm: Globe Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 7.7
2-0
18 10.5
2-1
11 48
3-1
28 170
3-2
34 100
4-2
125 65
4-3
180 150
0-0
11.5
1-1
6
2-2
13
3-3
55
4-4
180
AOS
30

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Morecambe vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Morecambe vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Morecambe vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Morecambe vs Milton Keynes Dons

Morecambe Morecambe
Phút
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
2'
match pen 0 - 1 Joseph Tomlinson
7'
match yellow.png Laurence Maguire
22'
match goal 0 - 2 Scott Hogan
Jamie Stott 1 - 2
Kiến tạo: Ben Tollitt
match goal
44'
49'
match goal 1 - 3 Liam Kelly
66'
match change Thomas Carroll
Ra sân: Joe White
66'
match change Ellis Harrison
Ra sân: Scott Hogan
69'
match yellow.png Luke Offord
73'
match change Jordan Williams
Ra sân: Aaron Nemane
79'
match yellow.png Jordan Williams
Ross Millen
Ra sân: Ben Tollitt
match change
85'
Charlie Brown
Ra sân: Hallam Hope
match change
85'
Thomas White
Ra sân: Kayden Harrack
match change
85'
87'
match change Dean Lewington
Ra sân: Laurence Maguire
Lennon Dobson
Ra sân: Adam Lewis
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Morecambe VS Milton Keynes Dons

Morecambe Morecambe
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
9
 
Phạt góc
 
4
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
3
18
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
9
8
 
Sút ra ngoài
 
5
6
 
Cản sút
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
302
 
Số đường chuyền
 
533
65%
 
Chuyền chính xác
 
78%
9
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Việt vị
 
2
55
 
Đánh đầu
 
37
26
 
Đánh đầu thành công
 
20
5
 
Cứu thua
 
3
13
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
4
19
 
Ném biên
 
23
13
 
Cản phá thành công
 
14
14
 
Thử thách
 
2
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
26
 
Long pass
 
21
89
 
Pha tấn công
 
115
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Charlie Brown
4
Thomas White
22
Ross Millen
26
Lennon Dobson
24
Yann Songo'o
1
Harry Burgoyne
5
Max Taylor
Morecambe Morecambe 3-4-1-2
3-4-2-1 Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
25
Moore
23
Tutonda
6
Stott
14
Williams
3
Lewis
28
Jones
12
Harrack
2
Hendrie
18
Tollitt
9
Hope
19
Dackers
1
McGill
26
Lawrence
17
Offord
23
Maguire
16
Nemane
24
Lemonhei...
10
Kelly
14
Tomlinso...
27
White
8
Gilbey
29
Hogan

Substitutes

28
Thomas Carroll
3
Dean Lewington
6
Jordan Williams
9
Ellis Harrison
4
Jack Tucker
21
Brooklyn Ilunga
15
Craig MacGillivray
Đội hình dự bị
Morecambe Morecambe
Charlie Brown 20
Thomas White 4
Ross Millen 22
Lennon Dobson 26
Yann Songo'o 24
Harry Burgoyne 1
Max Taylor 5
Morecambe Milton Keynes Dons
28 Thomas Carroll
3 Dean Lewington
6 Jordan Williams
9 Ellis Harrison
4 Jack Tucker
21 Brooklyn Ilunga
15 Craig MacGillivray

Dữ liệu đội bóng:Morecambe vs Milton Keynes Dons

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
2.33 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 4.67
4.67 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 1.67
44.67% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.6
1.8 Bàn thua 0.8
4.9 Sút trúng cầu môn 4.7
3.7 Phạt góc 5.3
2.4 Thẻ vàng 1.6
45.1% Kiểm soát bóng 52.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Morecambe (46trận)
Chủ Khách
Milton Keynes Dons (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
8
12
1
HT-H/FT-T
1
5
0
4
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
3
2
3
3
HT-H/FT-H
3
2
3
1
HT-B/FT-H
0
1
1
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
2
3
HT-B/FT-B
7
5
4
8

Morecambe Morecambe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Hallam Hope Tiền đạo cắm 0 0 0 11 10 90.91% 1 1 21 6.22
22 Ross Millen Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
23 David Tutonda Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 30 75% 0 1 51 6.14
18 Ben Tollitt Tiền vệ phải 4 1 2 21 15 71.43% 7 0 43 6.89
25 Stuart Moore Thủ môn 0 0 0 33 8 24.24% 0 1 44 5.45
2 Luke Hendrie Hậu vệ cánh phải 1 0 1 27 18 66.67% 3 4 45 6.99
4 Thomas White Tiền vệ trụ 1 0 0 1 1 100% 0 1 3 6.04
6 Jamie Stott Trung vệ 1 1 1 37 21 56.76% 0 4 53 7.61
20 Charlie Brown Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 5.94
14 Rhys Williams Trung vệ 2 0 1 22 12 54.55% 0 4 38 6.32
3 Adam Lewis Hậu vệ cánh trái 6 2 1 30 24 80% 12 0 69 7.17
28 Callum Jones Tiền vệ trụ 1 0 1 31 25 80.65% 0 1 43 6.78
19 Marcus Dackers Tiền đạo cắm 0 0 1 24 16 66.67% 1 8 44 7.78
26 Lennon Dobson 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.97
12 Kayden Harrack Trung vệ 0 0 0 22 14 63.64% 2 0 28 5.84

Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Liam Kelly Tiền vệ trụ 2 1 2 82 69 84.15% 3 0 99 8.01
3 Dean Lewington Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 0 1 10 6.13
29 Scott Hogan Tiền đạo cắm 6 3 2 17 13 76.47% 0 0 26 8.15
28 Thomas Carroll Tiền vệ trụ 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 25 6.12
8 Alex Gilbey Tiền vệ công 2 1 2 36 28 77.78% 0 0 57 7.06
9 Ellis Harrison Tiền đạo cắm 0 0 0 8 6 75% 0 2 16 6.38
6 Jordan Williams Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 14 87.5% 0 2 19 6.05
23 Laurence Maguire Trung vệ 0 0 0 47 36 76.6% 0 6 72 7.02
16 Aaron Nemane Tiền vệ phải 1 0 0 28 17 60.71% 1 1 38 6.4
24 Connor Lemonheigh-Evans Tiền vệ công 2 1 0 52 38 73.08% 3 3 73 6.9
17 Luke Offord Trung vệ 0 0 0 54 42 77.78% 0 1 74 6.48
1 Tom McGill Thủ môn 0 0 0 44 30 68.18% 0 0 54 7.13
14 Joseph Tomlinson Tiền vệ trái 1 1 0 33 29 87.88% 5 1 49 6.87
27 Joe White Midfielder 0 0 4 33 29 87.88% 1 0 40 6.93
26 Nico Lawrence Trung vệ 0 0 0 51 40 78.43% 0 1 62 6.43

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ