Kết quả trận Morecambe vs Milton Keynes Dons, 21h00 ngày 19/10
Morecambe
+0.5 0.83
-0.5 1.05
2.75 1.02
u 0.84
3.05
2.05
3.50
+0.25 0.83
-0.25 1.17
1 0.79
u 1.07
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Morecambe vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Morecambe vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Morecambe vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Morecambe vs Milton Keynes Dons
0 - 1 Joseph Tomlinson
Laurence Maguire
0 - 2 Scott Hogan
Kiến tạo: Ben Tollitt
1 - 3 Liam Kelly
Thomas CarrollRa sân: Joe White
Ellis HarrisonRa sân: Scott Hogan
Luke Offord
Jordan WilliamsRa sân: Aaron Nemane
Jordan Williams
Ra sân: Ben Tollitt
Ra sân: Hallam Hope
Ra sân: Kayden Harrack
Dean LewingtonRa sân: Laurence Maguire
Ra sân: Adam Lewis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Morecambe VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Morecambe vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Morecambe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Hallam Hope | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 22 | Ross Millen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | David Tutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 51 | 6.14 | |
| 18 | Ben Tollitt | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 0 | 43 | 6.89 | |
| 25 | Stuart Moore | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 8 | 24.24% | 0 | 1 | 44 | 5.45 | |
| 2 | Luke Hendrie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 4 | 45 | 6.99 | |
| 4 | Thomas White | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 6 | Jamie Stott | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 4 | 53 | 7.61 | |
| 20 | Charlie Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 14 | Rhys Williams | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 4 | 38 | 6.32 | |
| 3 | Adam Lewis | Hậu vệ cánh trái | 6 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 12 | 0 | 69 | 7.17 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.78 | |
| 19 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 8 | 44 | 7.78 | |
| 26 | Lennon Dobson | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | ||
| 12 | Kayden Harrack | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 28 | 5.84 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 82 | 69 | 84.15% | 3 | 0 | 99 | 8.01 | |
| 3 | Dean Lewington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.13 | |
| 29 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 8.15 | |
| 28 | Thomas Carroll | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 57 | 7.06 | |
| 9 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.38 | |
| 6 | Jordan Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 19 | 6.05 | |
| 23 | Laurence Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 6 | 72 | 7.02 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 3 | 3 | 73 | 6.9 | |
| 17 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 1 | 74 | 6.48 | |
| 1 | Tom McGill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 0 | 54 | 7.13 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 27 | Joe White | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 6.93 | |
| 26 | Nico Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 62 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

