Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Moreirense vs CD Tondela, 01h00 ngày 12/01
Moreirense
0.85
1.05
0.93
0.95
2.25
3.10
3.20
0.67
1.29
0.64
1.22
VĐQG Bồ Đào Nha » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs CD Tondela hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Moreirense vs CD Tondela
Joseph Hodge
Ra sân: Cedric Teguia
Kiến tạo: Alan de Souza Guimaraes
Makan AikoRa sân: Joseph Hodge
Ra sân: Luis Semedo
Ra sân: Afonso Assis
Ra sân: Kiko Bondoso
Ra sân: Michel
Sphephelo SitholeRa sân: Hugo Felix Sequeira
Afonso de Oliveira RodriguesRa sân: Juan Rodriguez
Rodrigo ConceicaoRa sân: Bebeto
Helder TavaresRa sân: Cicero Clebson Alves Santana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moreirense VS CD Tondela
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moreirense vs CD Tondela
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Caio Gobbo Secco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 95 | 85 | 89.47% | 1 | 9 | 114 | 9.04 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 45 | 42 | 93.33% | 5 | 0 | 60 | 7.42 | |
| 7 | Cedric Teguia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 27 | 6.19 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 3 | Michel | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 1 | 88 | 6.73 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.73 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 1 | 63 | 6.59 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 3 | 1 | 87 | 6.84 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 47 | 6.67 |
CD Tondela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 3 | 28 | 6.13 | |
| 8 | Helder Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 58 | 6.31 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 64 | 6.46 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 70 | 6.24 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 2 | 49 | 6.39 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 1 | 36 | 6.39 | |
| 19 | Afonso de Oliveira Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.03 | |
| 32 | Juan Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

