Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Moreirense vs CD Tondela, 01h00 ngày 12/01

Vòng 16
01:00 ngày 12/01/2026
Moreirense
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
CD Tondela
Địa điểm: Parque Joaquim de Almeida Freitas
Thời tiết: Mưa nhỏ, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.85
+0.25
1.05
O 2.25
0.93
U 2.25
0.95
1
2.25
X
3.10
2
3.20
Hiệp 1
+0
0.67
-0
1.29
O 0.75
0.64
U 0.75
1.22

VĐQG Bồ Đào Nha » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs CD Tondela hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Moreirense vs CD Tondela

Moreirense Moreirense
Phút
CD Tondela CD Tondela
30'
match yellow.png Joseph Hodge
Afonso Assis match yellow.png
42'
Landerson
Ra sân: Cedric Teguia
match change
46'
Jóbson de Brito Gonzaga 1 - 0
Kiến tạo: Alan de Souza Guimaraes
match goal
62'
67'
match change Makan Aiko
Ra sân: Joseph Hodge
Yan Maranhao
Ra sân: Luis Semedo
match change
69'
Mateja Stjepanovic
Ra sân: Afonso Assis
match change
69'
Gilberto Batista
Ra sân: Kiko Bondoso
match change
76'
Marcelo dos Santos Ferreira
Ra sân: Michel
match change
76'
77'
match change Sphephelo Sithole
Ra sân: Hugo Felix Sequeira
77'
match change Afonso de Oliveira Rodrigues
Ra sân: Juan Rodriguez
82'
match change Rodrigo Conceicao
Ra sân: Bebeto
82'
match change Helder Tavares
Ra sân: Cicero Clebson Alves Santana

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Moreirense VS CD Tondela

Moreirense Moreirense
CD Tondela CD Tondela
7
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
24
 
Đánh đầu
 
32
2
 
Cứu thua
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
14
22
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
3
19
 
Đánh đầu thành công
 
9
2
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
4
3
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
19
559
 
Số đường chuyền
 
398
86%
 
Chuyền chính xác
 
84%
34
 
Pha tấn công
 
32
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
26
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
15
 
Số quả tạt chính xác
 
17
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
17
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
26
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Marcelo dos Santos Ferreira
78
Landerson
66
Gilberto Batista
8
Mateja Stjepanovic
99
Yan Maranhao
13
Andre Ferreira
20
Bernardo Martins
30
Jimi Gower
27
Kiko
Moreirense Moreirense 4-3-3
4-3-3 CD Tondela CD Tondela
22
Secco
17
Martinez
26
Gonzaga
3
Michel
2
Travasso...
21
Rodrigo
25
Assis
11
Guimarae...
10
Bondoso
9
Semedo
7
Teguia
31
Fontes
2
Bebeto
4
Marques
20
Medina
60
Maviram
10
Hodge
97
Santana
32
Rodrigue...
7
Santos
29
Siebatch...
79
Sequeira

Substitutes

90
Makan Aiko
8
Helder Tavares
19
Afonso de Oliveira Rodrigues
27
Rodrigo Conceicao
15
Sphephelo Sithole
6
Andre Filipe Castanheira Ceitil
5
Joao Ricardo da Silva Afonso
1
Gabriel Souza
Đội hình dự bị
Moreirense Moreirense
Marcelo dos Santos Ferreira 44
Landerson 78
Gilberto Batista 66
Mateja Stjepanovic 8
Yan Maranhao 99
Andre Ferreira 13
Bernardo Martins 20
Jimi Gower 30
Kiko 27
Moreirense CD Tondela
90 Makan Aiko
8 Helder Tavares
19 Afonso de Oliveira Rodrigues
27 Rodrigo Conceicao
15 Sphephelo Sithole
6 Andre Filipe Castanheira Ceitil
5 Joao Ricardo da Silva Afonso
1 Gabriel Souza

Dữ liệu đội bóng:Moreirense vs CD Tondela

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
12.33 Phạm lỗi 11.67
5 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 2
56.33% Kiểm soát bóng 39%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 1.5
3.7 Sút trúng cầu môn 3.3
12.8 Phạm lỗi 13
4.4 Phạt góc 4.4
2.4 Thẻ vàng 2.3
51% Kiểm soát bóng 43%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Moreirense (18trận)
Chủ Khách
CD Tondela (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
5
HT-H/FT-T
5
4
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
2
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
4
1
HT-B/FT-B
1
3
1
2

Moreirense Moreirense
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Caio Gobbo Secco Thủ môn 0 0 0 27 20 74.07% 0 0 35 6.9
44 Marcelo dos Santos Ferreira Trung vệ 0 0 0 4 2 50% 0 1 8 6.23
26 Jóbson de Brito Gonzaga Trung vệ 1 1 0 95 85 89.47% 1 9 114 9.04
11 Alan de Souza Guimaraes Tiền vệ công 1 0 3 45 42 93.33% 5 0 60 7.42
7 Cedric Teguia Cánh trái 1 1 0 26 22 84.62% 0 1 27 6.19
10 Kiko Bondoso Cánh trái 1 0 1 37 31 83.78% 3 0 45 6.3
3 Michel Defender 0 0 0 84 77 91.67% 0 1 88 6.73
9 Luis Semedo Tiền đạo cắm 1 0 1 11 10 90.91% 0 1 17 6.66
66 Gilberto Batista Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 7 6.34
8 Mateja Stjepanovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 4 50% 0 0 10 5.73
21 Alonso Rodrigo Midfielder 0 0 0 31 26 83.87% 0 0 39 6.37
2 Diogo Travassos Hậu vệ cánh phải 1 0 0 45 35 77.78% 3 1 63 6.59
17 Alvaro Martinez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 64 57 89.06% 3 1 87 6.84
78 Landerson Cánh trái 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 32 6.42
99 Yan Maranhao Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 10 6.15
25 Afonso Assis Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 40 36 90% 0 2 47 6.67

CD Tondela CD Tondela
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Theoson Jordan Siebatcheu Tiền đạo cắm 2 0 1 14 12 85.71% 1 3 28 6.13
8 Helder Tavares Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 1 0 8 6.09
2 Bebeto Hậu vệ cánh phải 0 0 0 42 40 95.24% 1 0 58 6.31
15 Sphephelo Sithole Tiền vệ trụ 1 1 0 12 10 83.33% 0 0 14 6.19
7 Pedro Henryque Pereira dos Santos Cánh phải 3 1 3 22 20 90.91% 2 0 39 6.48
27 Rodrigo Conceicao Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 2 50% 2 0 14 6.43
97 Cicero Clebson Alves Santana Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 52 44 84.62% 0 2 64 6.46
4 Christian Fernandes Marques Trung vệ 0 0 1 62 58 93.55% 0 0 70 6.24
10 Joseph Hodge Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 24 21 87.5% 1 0 31 6.27
60 Emmanuel Maviram Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 19 67.86% 3 2 49 6.39
20 Brayan Medina Trung vệ 0 0 0 52 47 90.38% 0 0 59 6.3
31 Bernardo Fontes Thủ môn 0 0 0 24 7 29.17% 0 0 31 6
90 Makan Aiko Cánh trái 0 0 0 10 7 70% 1 0 13 5.91
79 Hugo Felix Sequeira Tiền vệ công 0 0 0 24 23 95.83% 3 1 36 6.39
19 Afonso de Oliveira Rodrigues Cánh phải 0 0 0 1 1 100% 1 1 3 6.03
32 Juan Rodriguez Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 19 17 89.47% 0 0 23 5.98

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ