Kết quả trận Moreirense vs Nacional da Madeira, 22h30 ngày 07/03
Moreirense
-0.25 1.00
+0.25 0.78
2.25 0.82
u 0.90
2.20
2.78
3.22
-0 1.00
+0 1.05
1 1.04
u 0.66
2.9
3.48
1.98
VĐQG Bồ Đào Nha » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Moreirense vs Nacional da Madeira
Leonardo Rodrigues dos Santos Penalty cancelled
Kiến tạo: Diogo Travassos
Leonardo Rodrigues dos Santos
Ra sân: Alonso Rodrigo
1 - 1 Miguel Baeza Perez Kiến tạo: Alan Núñez
Pablo RuanRa sân: Gabriel Veron Fonseca de Souza
Ra sân: Alan de Souza Guimaraes
Ra sân: Kiko Bondoso
Lucas Eduardo Santos JoaoRa sân: Jesus Ramirez
Ra sân: Leandro Santos
Daniel JuniorRa sân: Miguel Baeza Perez
Igor Matheus Liziero Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moreirense VS Nacional da Madeira
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moreirense vs Nacional da Madeira
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 75 | 6.79 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 23 | Nile John | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 7.26 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 76 | 6.67 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 54 | 6.16 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 1 | 37 | 6.81 | |
| 71 | Leandro Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 60 | 6.95 |
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 53 | 6.32 | |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 44 | 6.99 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 62 | 6.97 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 30 | 7.23 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 6.39 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 70 | 6.91 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 56 | 6.32 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 45 | 6.56 | |
| 99 | Pablo Ruan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

