Kết quả trận Moreirense vs Santa Clara, 22h30 ngày 24/01
Moreirense
+0.25 0.70
-0.25 1.08
2 1.00
u 0.72
2.75
2.40
2.90
-0 0.70
+0 0.76
0.75 0.88
u 0.82
3.57
3.3
1.81
VĐQG Bồ Đào Nha » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Santa Clara hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Moreirense vs Santa Clara
Ra sân: Luis Semedo
Ra sân: Kiko Bondoso
Vinicius Lopes Da Silva
Welinton TorraoRa sân: Vinicius Lopes Da Silva
BrennerRa sân: Serginho
Ra sân: Alonso Rodrigo
Ra sân: Alvaro Martinez
José TavaresRa sân: Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Kiến tạo: Diogo Travassos
Luis Carlos Rocha
Ra sân: Alan de Souza Guimaraes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moreirense VS Santa Clara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moreirense vs Santa Clara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 44 | 6.89 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.11 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 76 | 7.48 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 62 | 7.31 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 64 | 6.24 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 43 | 6.44 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 1 | 56 | 6.62 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.21 |
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 64 | 6.76 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 55 | 6.49 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 43 | 6.92 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 36 | 6.62 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 1 | 39 | 6.34 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 54 | 7.33 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 29 | 6.62 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 59 | 7.03 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 32 | 6.28 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 3 | 1 | 45 | 6.97 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 49 | Welinton Torrao | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

