Kết quả trận Moreirense vs Sporting CP, 01h00 ngày 22/02
Moreirense
+1.5 1.02
-1.5 0.76
2.75 0.78
u 0.94
8.50
1.23
5.20
+0.5 1.02
-0.5 0.75
1.25 1.05
u 0.65
7.16
1.75
2.35
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Sporting CP hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Moreirense vs Sporting CP
Ousmane Diomande
0 - 1 Francisco Trincao Kiến tạo: Maximiliano Araujo
0 - 2 Geny Catamo Kiến tạo: Francisco Trincao
Ra sân: Alonso Rodrigo
Daniel BragancaRa sân: Hidemasa Morita
Ra sân: Kiko Bondoso
Ra sân: Yan Maranhao
0 - 3 Luis Javier Suarez Charris
Fotis IoannidisRa sân: Luis Javier Suarez Charris
Souleymane FayeRa sân: Geny Catamo
Georgios VagiannidisRa sân: Ivan Fresneda Corraliza
Ra sân: Mateja Stjepanovic
Ra sân: Dinis Pinto
Joao SimoesRa sân: Luis Guilherme Lira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moreirense VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moreirense vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 54 | 6.46 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 51 | 6 | |
| 7 | Cedric Teguia | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 3 | 36 | 6.88 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 23 | Nile John | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 58 | 5.87 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 6.06 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 63 | 5.86 | |
| 71 | Leandro Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 21 | 6.07 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.03 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 3 | 3 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 6 | 1 | 72 | 8.37 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 75 | 7.07 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 7.88 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 6 | 2 | 69 | 7.87 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 15 | Souleymane Faye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 96 | 88.07% | 0 | 0 | 113 | 6.78 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 40 | 7.83 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 52 | 6.52 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 93 | 92.08% | 1 | 1 | 106 | 6.94 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 6 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

