Kết quả trận Moss vs Levanger FK, 00h20 ngày 22/10

Vòng 27
00:20 ngày 22/10/2024
Moss
Đã kết thúc 5 - 1 (2 - 1)
Levanger FK
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.25 14
2-0
7.25 24
2-1
6.75 12
3-1
11 26
3-2
21 24
4-2
44 149
4-3
119 149
0-0
14
1-1
6.25
2-2
13
3-3
59
4-4
149
AOS
15

Hạng nhất Na Uy » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moss vs Levanger FK hôm nay ngày 22/10/2024 lúc 00:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moss vs Levanger FK tại Hạng nhất Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moss vs Levanger FK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Moss vs Levanger FK

Moss Moss
Phút
Levanger FK Levanger FK
Sebastian Pedersen 1 - 0 match goal
20'
23'
match phan luoi 1 - 1 Sebastian Pedersen(OW)
Bo Asulv Hegland 2 - 1
Kiến tạo: Mankoka Afonso
match goal
38'
Hakon Vold Krohg match yellow.png
45'
53'
match var Nikolai Hristov Goal Disallowed
Sebastian Pedersen 3 - 1
Kiến tạo: Noah Alexandersson
match goal
55'
61'
match change Kjartan Ulstad
Ra sân: Sander Saugestad
61'
match change Adne Gikling Bruseth
Ra sân: Sander Munkeby Sundnes
61'
match change Herman Stang Stakset
Ra sân: Nikolai Hristov
Tim Bjorkstrom match yellow.png
64'
Thomas Klemetsen Jakobsen
Ra sân: Sebastian Pedersen
match change
70'
74'
match change Simen Hagbo
Ra sân: Ermal Hajdari
Laurent Jacques Mendy
Ra sân: Ilir Kukleci
match change
83'
Blerton Isufi
Ra sân: Noah Alexandersson
match change
83'
Thomas Klemetsen Jakobsen 4 - 1
Kiến tạo: Mankoka Afonso
match goal
86'
Vetle Hellesto
Ra sân: Hakon Vold Krohg
match change
89'
Joao Barros
Ra sân: Saadiq Faisal Elmi
match change
89'
90'
match change Sondre Fosnaess Hanssen
Ra sân: Havard Kleven Lorentsen
Mankoka Afonso 5 - 1
Kiến tạo: Bo Asulv Hegland
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Moss VS Levanger FK

Moss Moss
Levanger FK Levanger FK
7
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
13
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
6
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
1
 
Cứu thua
 
4
102
 
Pha tấn công
 
105
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Marius Andresen
24
Joao Barros
8
Vetle Hellesto
26
Blerton Isufi
11
Thomas Klemetsen Jakobsen
29
Katoto Michee Mayonga
17
Laurent Jacques Mendy
20
Aksel Baran Potur
12
Jarik Sundling
Moss Moss 4-3-3
3-5-2 Levanger FK Levanger FK
1
Ranmarks
18
Elmi
5
Kukleci
4
Bjorkstr...
13
Cassidy
23
Alexande...
16
Krohg
31
Harrison
10
Hegland
9
2
Pedersen
49
Afonso
12
Saetra
19
Pereira
5
Lorentse...
3
Bjegleru...
32
Sundnes
8
Teigen
6
Saugesta...
10
Aas
7
Hajdari
14
Gunnes
31
Hristov

Substitutes

17
Adne Gikling Bruseth
22
Simen Hagbo
15
Sondre Fosnaess Hanssen
1
Erlend Henriksen
21
Herman Stang Stakset
18
Kjartan Ulstad
Đội hình dự bị
Moss Moss
Marius Andresen 2
Joao Barros 24
Vetle Hellesto 8
Blerton Isufi 26
Thomas Klemetsen Jakobsen 11
Katoto Michee Mayonga 29
Laurent Jacques Mendy 17
Aksel Baran Potur 20
Jarik Sundling 12
Moss Levanger FK
17 Adne Gikling Bruseth
22 Simen Hagbo
15 Sondre Fosnaess Hanssen
1 Erlend Henriksen
21 Herman Stang Stakset
18 Kjartan Ulstad

Dữ liệu đội bóng:Moss vs Levanger FK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 4.33
3.33 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 1.67
48.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
2 Bàn thua 2.8
4.9 Sút trúng cầu môn 2.4
4.8 Phạt góc 2.8
1 Thẻ vàng 1.3
43.4% Kiểm soát bóng 47.8%
1.4 Phạm lỗi 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Moss (12trận)
Chủ Khách
Levanger FK (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
1
0
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
1