Kết quả trận Motherwell Nữ vs Celtic Nữ, 23h10 ngày 03/11

Vòng 12
23:10 ngày 03/11/2024
Motherwell Nữ
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 3)
Celtic Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Tỷ số chính xác
1-0
36 11.5
2-0
61 8.25
2-1
34 126
3-1
71 226
3-2
61 151
4-2
126 26
4-3
126 56
0-0
29
1-1
16.5
2-2
23
3-3
56
4-4
126
AOS
3.9

Nữ Scotland » 5

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell Nữ vs Celtic Nữ hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 23:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell Nữ vs Celtic Nữ tại Nữ Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell Nữ vs Celtic Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motherwell Nữ vs Celtic Nữ

Motherwell Nữ Motherwell Nữ
Phút
Celtic Nữ Celtic Nữ
10'
match goal 0 - 1 Lawton E.
Kiến tạo: McGregor S.
32'
match goal 0 - 2 Saoirse Noonan
Kiến tạo: Agnew M.
38'
match phan luoi 0 - 3 Watson C.(OW)
49'
match goal 0 - 4 Ashworth-Clifford L.
Kiến tạo: Lawton E.
Penman J. match yellow.png
73'
83'
match yellow.png Mcaneny M.

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motherwell Nữ VS Celtic Nữ

Motherwell Nữ Motherwell Nữ
Celtic Nữ Celtic Nữ
3
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
9
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
95
 
Pha tấn công
 
112
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Motherwell Nữ vs Celtic Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 2.33
5 Sút trúng cầu môn 6.33
5.67 Phạm lỗi 8.33
2.67 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 0.67
41% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2
2.5 Bàn thua 1.7
3 Sút trúng cầu môn 7
5.6 Phạm lỗi 8.7
2.7 Phạt góc 6.2
0.9 Thẻ vàng 1
41.6% Kiểm soát bóng 54%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motherwell Nữ (20trận)
Chủ Khách
Celtic Nữ (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
5
1
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
2
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
6
1
1
6