Kết quả trận Motherwell vs Aberdeen, 21h30 ngày 15/02
Motherwell
-1 0.98
+1 0.80
1.5 1.35
u 0.35
1.60
4.35
3.70
-0.5 0.98
+0.5 0.73
1.25 1.08
u 0.73
2.05
5.5
2.4
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Aberdeen hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Aberdeen
Kiến tạo: Stephen Welsh
Liam Morrison
Thomas Peter McIntyre
Ante PalaversaRa sân: Aremu Afeez
Dennis Geiger
Nicky DevlinRa sân: Alexander Jensen
Ra sân: Elijah Henry Just
Ra sân: Elliot Watt
Topi Keskinen
Marko LazeticRa sân: Kevin Nisbet
Kenan BilalovicRa sân: Topi Keskinen
Lyall Cameron
Kjartan Mar KjartanssonRa sân: Dennis Geiger
Ra sân: Emmanuel Longelo
Ra sân: Ibrahim Said
Ante Palaversa
Ra sân: Tawanda Maswanhise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 3 | 62 | 7.24 | |
| 77 | Regan Charles-Cook | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 39 | 7.92 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 41 | 8.16 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 7 | 0 | 51 | 7.55 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 41 | 6.46 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 58 | 7.17 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 37 | 7.14 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 57 | 7.08 | |
| 15 | Eythor Bjorgolfsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.28 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 62 | 6.62 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 99 | Per Kristian Bratveit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 32 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 18 | Ante Palaversa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 26 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 77 | 6.27 | |
| 25 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 6 | 0 | 74 | 6.34 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 45 | 6.35 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 29 | Kjartan Mar Kjartansson | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.16 | |
| 23 | Liam Morrison | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 0 | 78 | 6 | |
| 3 | Mitchel Frame | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 54 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

