Kết quả trận Motherwell vs Aberdeen, 21h30 ngày 15/02

Vòng 27
21:30 ngày 15/02/2026
Motherwell
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Aberdeen
Địa điểm: Fir Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.819
+2.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 15
2-0
7.4 34
2-1
7 12
3-1
11.5 25
3-2
23 24
4-2
46 225
4-3
160 225
0-0
13
1-1
7.2
2-2
16.5
3-3
85
4-4
225
AOS
16.5

VĐQG Scotland » 32

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Aberdeen hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Aberdeen

Motherwell Motherwell
Phút
Aberdeen Aberdeen
Callum Slattery match yellow.png
23'
Elijah Henry Just 1 - 0
Kiến tạo: Stephen Welsh
match goal
28'
32'
match yellow.png Liam Morrison
37'
match yellow.png Thomas Peter McIntyre
46'
match change Ante Palaversa
Ra sân: Aremu Afeez
52'
match yellow.png Dennis Geiger
62'
match change Nicky Devlin
Ra sân: Alexander Jensen
Eythor Bjorgolfsson
Ra sân: Elijah Henry Just
match change
66'
Regan Charles-Cook
Ra sân: Elliot Watt
match change
66'
67'
match yellow.png Topi Keskinen
71'
match change Marko Lazetic
Ra sân: Kevin Nisbet
71'
match change Kenan Bilalovic
Ra sân: Topi Keskinen
72'
match yellow.png Lyall Cameron
79'
match change Kjartan Mar Kjartansson
Ra sân: Dennis Geiger
Stephen Odonnell
Ra sân: Emmanuel Longelo
match change
81'
Sam Nicholson
Ra sân: Ibrahim Said
match change
81'
Thomas Peter McIntyre(OW) 2 - 0 match phan luoi
90'
90'
match yellow.png Ante Palaversa
Jordan McGhee
Ra sân: Tawanda Maswanhise
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Aberdeen

Motherwell Motherwell
Aberdeen Aberdeen
18
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
18
4
 
Phạt góc
 
2
18
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
6
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
21
 
Đánh đầu
 
15
2
 
Cứu thua
 
7
8
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
18
25
 
Long pass
 
33
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
0
7
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
2
10
 
Đánh đầu thành công
 
8
3
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
7
10
 
Ném biên
 
16
382
 
Số đường chuyền
 
445
81%
 
Chuyền chính xác
 
84%
92
 
Pha tấn công
 
94
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
2.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.68
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.42
2.1
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.68
1.17
 
Cú sút trúng đích
 
0.34
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
16
 
Số quả tạt chính xác
 
16
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
31
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Regan Charles-Cook
19
Sam Nicholson
2
Stephen Odonnell
6
Jordan McGhee
15
Eythor Bjorgolfsson
4
Liam Gordon
28
Luca Ross
31
Matthew Connelly
42
Rocco McColm
Motherwell Motherwell 4-2-3-1
4-1-4-1 Aberdeen Aberdeen
13
Ward
45
Longelo
57
Welsh
16
McGinn
7
Sparrow
20
Watt
25
Priestma...
8
Slattery
21
Just
90
Said
18
Maswanhi...
99
Bratveit
28
Jensen
23
Morrison
26
McIntyre
3
Frame
32
Afeez
20
Olusanya
25
Cameron
8
Geiger
81
Keskinen
15
Nisbet

Substitutes

18
Ante Palaversa
27
Marko Lazetic
14
Kenan Bilalovic
2
Nicky Devlin
29
Kjartan Mar Kjartansson
11
Nicolas Milanovic
1
Dimitar Mitov
21
Gavin Molloy
6
Sivert Heltne Nilsen
Đội hình dự bị
Motherwell Motherwell
Regan Charles-Cook 77
Sam Nicholson 19
Stephen Odonnell 2
Jordan McGhee 6
Eythor Bjorgolfsson 15
Liam Gordon 4
Luca Ross 28
Matthew Connelly 31
Rocco McColm 42
Motherwell Aberdeen
18 Ante Palaversa
27 Marko Lazetic
14 Kenan Bilalovic
2 Nicky Devlin
29 Kjartan Mar Kjartansson
11 Nicolas Milanovic
1 Dimitar Mitov
21 Gavin Molloy
6 Sivert Heltne Nilsen

Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Aberdeen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 2.67
5 Sút trúng cầu môn 2.33
12 Phạm lỗi 16.33
2 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 2
60% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.7
0.8 Bàn thua 1.9
5.8 Sút trúng cầu môn 3
12.3 Phạm lỗi 14.1
4.6 Phạt góc 3.9
1.4 Thẻ vàng 2.8
59.3% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motherwell (40trận)
Chủ Khách
Aberdeen (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
5
12
HT-H/FT-T
5
3
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
7
4
2
HT-B/FT-H
2
2
2
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
4
2
HT-B/FT-B
1
4
5
3

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan McGhee Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.14
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 0 0 1 6 6 100% 0 0 8 6.38
19 Sam Nicholson Tiền vệ trái 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 14 6.38
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 0 0 1 49 35 71.43% 0 3 62 7.24
77 Regan Charles-Cook Cánh trái 1 0 0 6 6 100% 0 0 10 6.08
8 Callum Slattery Tiền vệ trụ 1 1 0 44 39 88.64% 4 0 58 6.62
21 Elijah Henry Just Cánh phải 4 3 4 23 17 73.91% 3 1 39 7.92
20 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 29 87.88% 0 0 39 6.52
57 Stephen Welsh Trung vệ 0 0 2 28 26 92.86% 0 1 41 8.16
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 1 1 4 31 27 87.1% 7 0 51 7.55
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 0 35 29 82.86% 0 0 44 6.66
90 Ibrahim Said Cánh phải 2 0 1 26 21 80.77% 0 2 41 6.46
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 1 0 0 29 21 72.41% 1 1 58 7.17
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 5 2 0 12 9 75% 1 0 37 7.14
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 2 1 0 44 38 86.36% 0 0 57 7.08
15 Eythor Bjorgolfsson Forward 1 0 0 5 2 40% 0 2 9 6.28

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Dennis Geiger Tiền vệ trụ 1 0 0 46 40 86.96% 0 0 62 6.62
2 Nicky Devlin Defender 1 1 0 8 7 87.5% 0 1 18 6.23
15 Kevin Nisbet Tiền đạo cắm 1 0 0 16 12 75% 0 0 17 6.19
99 Per Kristian Bratveit Thủ môn 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 45 6.77
32 Aremu Afeez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 32 6.11
18 Ante Palaversa Midfielder 0 0 0 30 22 73.33% 0 1 36 6.48
26 Thomas Peter McIntyre Trung vệ 0 0 0 61 56 91.8% 0 3 77 6.27
25 Lyall Cameron Tiền vệ trụ 1 0 2 54 49 90.74% 6 0 74 6.34
81 Topi Keskinen Midfielder 2 1 1 19 15 78.95% 3 0 36 6.6
27 Marko Lazetic Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 5.98
28 Alexander Jensen Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 25 86.21% 3 1 45 6.35
20 Olutoyosi Tajudeen Olusanya Tiền đạo cắm 3 0 1 8 7 87.5% 0 0 20 6.2
14 Kenan Bilalovic Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 7 6.02
29 Kjartan Mar Kjartansson Forward 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 9 6.16
23 Liam Morrison Trung vệ 1 0 0 64 54 84.38% 0 0 78 6
3 Mitchel Frame Defender 0 0 1 35 27 77.14% 3 0 54 6.34

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ