Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Motherwell vs Celtic FC, 03h00 ngày 31/12
Motherwell
0.91
0.99
0.67
1.05
4.50
3.70
1.75
0.82
1.08
0.78
1.11
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Celtic FC hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Celtic FC
Kiến tạo: Stephen Odonnell
Luke McCowanRa sân: Daizen Maeda
Shin YamadaRa sân: Paulo Bernardo
Arne EngelsRa sân: Kieran Tierney
Auston Trusty
Anthony Ralston
Reo Hatate
Colby DonovanRa sân: Anthony Ralston
James ForrestRa sân: Hyun-jun Yang
Liam Scales
Ra sân: Elijah Henry Just
Ra sân: Oscar Priestman
Ra sân: Ibrahim Said
Ra sân: Callum Slattery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 59 | 7.21 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 32 | 6.69 | |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 54 | 6.73 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 7.23 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 45 | 6.77 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.65 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 46 | 5.97 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 37 | 6.51 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 56 | 6.72 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 35 | 5.97 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 18 | Shin Yamada | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

