Kết quả trận Motherwell vs Celtic FC, 19h00 ngày 25/02
Motherwell
+1.5 0.93
-1.5 0.93
3 0.79
u 0.91
7.10
1.30
5.00
+0.5 0.93
-0.5 0.76
1.25 0.87
u 0.83
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Celtic FC hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Celtic FC
Kiến tạo: Lennon Miller
Adam IdahRa sân: Kyogo Furuhashi
1 - 1 Adam Idah Kiến tạo: Greg Taylor
Greg Taylor
Hyun-jun YangRa sân: Nicolas Kuhn
Cameron Carter-VickersRa sân: Maik Nawrocki
Ra sân: Dan Casey
Ra sân: Jackson Valencia Mosquera
Paulo BernardoRa sân: Tomoki Iwata
Luis Enrique Palma OsegueraRa sân: Daizen Maeda
Ra sân: Adam Devine
Ra sân: Lennon Miller
Ra sân: Georgie Gent
1 - 2 Luis Enrique Palma Oseguera Kiến tạo: Hyun-jun Yang
1 - 3 Adam Idah Kiến tạo: Alistair Johnston
Luis Enrique Palma Oseguera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Blair Spittal | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 3 | 36 | 7.89 | |
| 16 | Paul McGinn | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 5 | Bevis Mugabi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 1 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Davor Zdravkovski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 14 | Thelonius Bair | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 26 | 6.08 | |
| 15 | Dan Casey | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 28 | Jackson Valencia Mosquera | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | ||
| 21 | Adam Devine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 38 | Lennon Miller | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 2 | 34 | 6.98 | |
| 3 | Georgie Gent | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 29 | 6.49 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 1 | 1 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 4 | 2 | 70 | 6.97 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 40 | 6.35 | |
| 38 | Daizen Maeda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 1 | 74 | 6.62 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 5.95 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 7.25 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 47 | 6.58 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 4 | 1 | 62 | 6.31 | |
| 17 | Maik Nawrocki | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 0 | 4 | 78 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

