Kết quả trận Motherwell vs Dundee, 21h00 ngày 19/10
Motherwell
-0.5 1.02
+0.5 0.86
2.5 0.76
u 0.94
1.98
3.40
3.70
-0.25 1.02
+0.25 0.68
1 0.74
u 0.96
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Dundee hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Dundee
0 - 1 Lyall Cameron
Ra sân: Apostolos Stamatelopoulos
Ra sân: Zach Robinson
Ra sân: Andy Halliday
Ra sân: Dan Casey
Scott TiffoneyRa sân: Lyall Cameron
Ryan Astley
Juan Antonio Portales VillarrealRa sân: Scott Fraser
Ra sân: Stephen Odonnell
Juan Antonio Portales Villarreal
Seb Palmer-HouldenRa sân: Simon Murray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Dundee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Dundee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 52 | Tony Watt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 4 | 26 | 6.43 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 39 | 6.32 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 4 | 70 | 6.97 | |
| 24 | Moses Ebiye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 11 | 5.93 | |
| 14 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 5 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 4 | 77 | 6.97 | |
| 6 | Davor Zdravkovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 47 | 6.33 | |
| 13 | Aston Oxborough | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 9 | Zach Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 5.84 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 90 | Jair Veiga Vieira Tavares | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 55 | Tawanda Maswanhise | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 23 | Ewan Wilson | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 54 | 6.52 | ||
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 33 | 20 | 60.61% | 5 | 1 | 56 | 7.25 | |
| 21 | Marvin Kaleta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.97 |
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Trevor Carson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 0 | 50 | 7.34 | |
| 9 | Curtis Main | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 5 | 28 | 7.47 | |
| 3 | Clark Robertson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 69 | 6.99 | |
| 26 | Scott Fraser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 2 | 52 | 6.86 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 29 | Juan Antonio Portales Villarreal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.26 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 19 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 1 | 49 | 6.58 | |
| 10 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 0 | 49 | 7.62 | |
| 20 | Billy Koumetio | 1 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 5 | 70 | 7.1 | ||
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 4 | 58 | 7.19 | |
| 2 | Ethan Ingram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 4 | 52 | 6.85 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | 2 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 38 | 6.87 | ||
| 23 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

