Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Motherwell vs Glasgow Rangers, 03h00 ngày 12/02

Vòng 26
03:00 ngày 12/02/2026
Motherwell 1
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 1)
Glasgow Rangers
Địa điểm: Fir Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
1.05
-0.25
0.83
O 2.5
0.90
U 2.5
0.94
1
3.30
X
3.30
2
2.10
Hiệp 1
+0
1.11
-0
0.74
O 1
0.94
U 1
0.88

VĐQG Scotland » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Glasgow Rangers

Motherwell Motherwell
Phút
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
6'
match goal 0 - 1 Nicolas Raskin
Kiến tạo: Diomande Mohammed
14'
match yellow.png Diomande Mohammed
43'
match yellow.png Nicolas Raskin
Oscar Priestman
Ra sân: Elliot Watt
match change
46'
Ibrahim Said match yellow.png
56'
62'
match change Ryan Don Naderi
Ra sân: Diomande Mohammed
Elijah Henry Just match yellow.png
63'
Tom Sparrow
Ra sân: Stephen Odonnell
match change
69'
Eythor Bjorgolfsson
Ra sân: Ibrahim Said
match change
69'
74'
match change Emmanuel Fernandez
Ra sân: Djeidi Gassama
75'
match yellow.png Jayden Meghoma
Tom Sparrow Card changed match var
77'
Lukas Fadinger match red
78'
80'
match yellow.png John Souttar
86'
match change Dujon Sterling
Ra sân: James Tavernier
86'
match change Thelo Aasgaard
Ra sân: Mikey Moore
Regan Charles-Cook
Ra sân: Emmanuel Longelo
match change
86'
86'
match change Bojan Miovski
Ra sân: Youssef Chermiti
Sam Nicholson
Ra sân: Elijah Henry Just
match change
87'
87'
match yellow.png Bojan Miovski
Stephen Welsh 1 - 1
Kiến tạo: Eythor Bjorgolfsson
match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Glasgow Rangers

Motherwell Motherwell
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
19
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
18
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
33
 
Đánh đầu
 
49
3
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
24
10
 
Thử thách
 
11
28
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
19
 
Đánh đầu thành công
 
22
9
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
24
8
 
Đánh chặn
 
4
20
 
Ném biên
 
19
451
 
Số đường chuyền
 
263
82%
 
Chuyền chính xác
 
69%
103
 
Pha tấn công
 
94
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
74
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.36
1.11
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.27
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.36
2.1
 
Cú sút trúng đích
 
1.87
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
20
 
Số quả tạt chính xác
 
12
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
52
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
25
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Oscar Priestman
77
Regan Charles-Cook
7
Tom Sparrow
19
Sam Nicholson
15
Eythor Bjorgolfsson
4
Liam Gordon
28
Luca Ross
6
Jordan McGhee
31
Matthew Connelly
Motherwell Motherwell 4-2-3-1
4-2-3-1 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
13
Ward
45
Longelo
57
Welsh
16
McGinn
2
Odonnell
20
Watt
12
Fadinger
8
Slattery
21
Just
90
Said
18
Maswanhi...
1
Butland
2
Tavernie...
5
Souttar
24
Djiga
30
Meghoma
43
Raskin
42
Chukwuan...
23
Gassama
10
Mohammed
47
Moore
9
Chermiti

Substitutes

28
Bojan Miovski
11
Thelo Aasgaard
37
Emmanuel Fernandez
21
Dujon Sterling
20
Ryan Don Naderi
25
Tuur Rommens
7
Andreas Skov Olsen
18
Oliver Antman
31
Liam Kelly
Đội hình dự bị
Motherwell Motherwell
Oscar Priestman 25
Regan Charles-Cook 77
Tom Sparrow 7
Sam Nicholson 19
Eythor Bjorgolfsson 15
Liam Gordon 4
Luca Ross 28
Jordan McGhee 6
Matthew Connelly 31
Motherwell Glasgow Rangers
28 Bojan Miovski
11 Thelo Aasgaard
37 Emmanuel Fernandez
21 Dujon Sterling
20 Ryan Don Naderi
25 Tuur Rommens
7 Andreas Skov Olsen
18 Oliver Antman
31 Liam Kelly

Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Glasgow Rangers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 4.67
0.33 Bàn thua 0.67
7 Sút trúng cầu môn 8.33
15 Phạm lỗi 11.67
5 Phạt góc 8.33
0.67 Thẻ vàng 2.33
59.67% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.8
0.3 Bàn thua 0.5
6.1 Sút trúng cầu môn 6.8
11.7 Phạm lỗi 11.5
4.7 Phạt góc 6.9
1.2 Thẻ vàng 2
57.7% Kiểm soát bóng 58.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motherwell (34trận)
Chủ Khách
Glasgow Rangers (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
0
10
6
HT-H/FT-T
5
2
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
2
HT-H/FT-H
2
8
3
3
HT-B/FT-H
2
2
0
3
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
1
3
3
5

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 2 0 1 31 24 77.42% 2 3 47 6.84
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 0 0 0 35 30 85.71% 0 3 41 6.29
12 Lukas Fadinger Tiền vệ công 0 0 0 31 31 100% 0 2 47 6.8
8 Callum Slattery Tiền vệ trụ 2 1 4 26 19 73.08% 3 0 48 7.43
21 Elijah Henry Just Cánh phải 1 0 1 19 11 57.89% 2 0 34 6.15
20 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 29 80.56% 1 0 45 5.99
57 Stephen Welsh Trung vệ 0 0 0 31 28 90.32% 0 0 35 5.71
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 4 1 0 16 11 68.75% 4 1 41 6.25
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 32 6.08
90 Ibrahim Said Cánh phải 1 0 0 14 9 64.29% 0 0 29 6.24
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 1 0 0 5 3 60% 0 0 10 6.18
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 0 0 0 9 9 100% 0 0 10 6.03

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 James Tavernier Hậu vệ cánh phải 0 0 1 15 8 53.33% 2 0 29 6.8
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 0 19 9 47.37% 0 0 25 7.01
5 John Souttar Trung vệ 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 28 6.99
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 1 1 0 14 10 71.43% 0 2 32 7.52
42 Tochi Phil Chukwuani Tiền vệ trái 1 0 0 25 21 84% 0 1 33 6.98
10 Diomande Mohammed Tiền vệ trụ 0 0 1 20 10 50% 0 0 36 7.31
24 Nasser Djiga Trung vệ 1 0 0 21 16 76.19% 0 2 30 7.07
9 Youssef Chermiti Tiền đạo cắm 2 1 0 10 6 60% 0 6 14 6.6
23 Djeidi Gassama Cánh trái 1 0 2 6 5 83.33% 0 0 16 6.68
30 Jayden Meghoma Hậu vệ cánh trái 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 27 6.59
47 Mikey Moore Cánh trái 1 1 0 9 5 55.56% 0 0 23 6.65

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ