Kết quả trận Motherwell vs Ross County, 02h45 ngày 07/02
Motherwell
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.25 0.80
u 0.90
1.90
3.60
3.25
-0.25 0.90
+0.25 0.73
1 0.96
u 0.74
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Ross County hôm nay ngày 07/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Ross County tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Ross County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Ross County
Kiến tạo: Thelonius Bair
Kiến tạo: Andy Halliday
George Harmon
Josh ReidRa sân: Cameron Borthwick Jackson
Ra sân: Andy Halliday
Michee EfeteRa sân: Will Nightingale
Max SheafRa sân: Eli King
Brandon KhelaRa sân: Jordan White
Josh SimsRa sân: George Harmon
Ra sân: Harry Paton
Ra sân: Stephen Odonnell
Ra sân: Paul McGinn
Ra sân: Thelonius Bair
Teddy Jenks
Kiến tạo: Georgie Gent
Kiến tạo: Blair Spittal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Ross County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Ross County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Calum Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 8.04 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 5 | 1 | 53 | 7.01 | |
| 7 | Blair Spittal | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 53 | 8.52 | |
| 16 | Paul McGinn | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 26 | 6.72 | |
| 5 | Bevis Mugabi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 1 | 9 | 34 | 7.38 | |
| 1 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 12 | Harry Paton | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 7.26 | |
| 17 | Davor Zdravkovski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 14 | Thelonius Bair | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 27 | 7.68 | |
| 38 | Lennon Miller | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 3 | Georgie Gent | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 13 | 0 | 33 | 6.94 |
Ross County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 36 | 6.32 | |
| 4 | James Brown | Defender | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 9 | 0 | 50 | 6.44 | |
| 15 | Simon Murray | Forward | 5 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.28 | |
| 35 | Will Nightingale | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 5 | 42 | 5.92 | |
| 3 | Cameron Borthwick Jackson | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 40 | 6.15 | ||
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 10 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 4 | 0 | 60 | 6.29 | |
| 12 | Max Sheaf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 43 | Josh Reid | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 20 | 6.38 | |
| 40 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 16 | George Harmon | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 1 | 1 | 48 | 5.79 | |
| 21 | Teddy Jenks | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 36 | 6.15 | |
| 28 | Loick Ayina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 51 | 5.83 | |
| 18 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 59 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

