Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Motherwell vs Saint Mirren, 22h00 ngày 03/01

Vòng 21
22:00 ngày 03/01/2026
Motherwell
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Saint Mirren
Địa điểm: Fir Park
Thời tiết: Trong lành, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.81
+0.25
1.09
O 2.25
0.85
U 2.25
1.03
1
1.81
X
3.30
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
1.13
+0.25
0.78
O 1
1.02
U 1
0.80

VĐQG Scotland » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Saint Mirren hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Saint Mirren

Motherwell Motherwell
Phút
Saint Mirren Saint Mirren
Tawanda Maswanhise 1 - 0
Kiến tạo: Elijah Henry Just
match goal
35'
43'
match yellow.png Richard King
45'
match yellow.png Daniel Nlundulu
45'
match yellow.png Miguel Freckleton
46'
match change Liam Donnelly
Ra sân: Richard King
46'
match change Evan Mooney
Ra sân: Daniel Nlundulu
Elliot Watt 2 - 0
Kiến tạo: Tawanda Maswanhise
match goal
57'
66'
match yellow.png Alexandros Gogic
67'
match change Roland Idowu
Ra sân: Mikael Mandron
67'
match change Malik Dijksteel
Ra sân: Jayden Richardson
Oscar Priestman
Ra sân: Elliot Watt
match change
73'
Tom Sparrow
Ra sân: Tawanda Maswanhise
match change
73'
80'
match change Fraser Taylor
Ra sân: Conor McMenamin
Detlef Esapa Osong
Ra sân: Ibrahim Said
match change
89'
Luca Ross
Ra sân: Elijah Henry Just
match change
89'
Zander McAllister
Ra sân: Callum Slattery
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Saint Mirren

Motherwell Motherwell
Saint Mirren Saint Mirren
15
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
13
9
 
Phạt góc
 
8
13
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
26
 
Đánh đầu
 
58
2
 
Cứu thua
 
6
16
 
Cản phá thành công
 
18
11
 
Thử thách
 
11
42
 
Long pass
 
32
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
3
19
 
Đánh đầu thành công
 
23
5
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Đánh chặn
 
8
12
 
Ném biên
 
17
503
 
Số đường chuyền
 
398
83%
 
Chuyền chính xác
 
75%
91
 
Pha tấn công
 
120
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.58
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.29
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.12
1.58
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.29
3.42
 
Cú sút trúng đích
 
0.4
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
13
 
Số quả tạt chính xác
 
19
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
42
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Oscar Priestman
7
Tom Sparrow
28
Luca Ross
39
Zander McAllister
24
Detlef Esapa Osong
9
Apostolos Stamatelopoulos
4
Liam Gordon
31
Matthew Connelly
5
Kofi Balmer
Motherwell Motherwell 4-1-3-2
3-4-1-2 Saint Mirren Saint Mirren
13
Ward
45
Longelo
57
Welsh
16
McGinn
2
Odonnell
20
Watt
12
Fadinger
8
Slattery
21
Just
90
Said
18
Maswanhi...
1
George
22
Fraser
5
King
21
Frecklet...
2
Richards...
13
Gogic
88
Phillips
24
John
10
McMenami...
14
Nlundulu
9
Mandron

Substitutes

7
Roland Idowu
18
Malik Dijksteel
4
Liam Donnelly
30
Fraser Taylor
33
Evan Mooney
17
Jalmaro Calvin
19
Tunmise Sobowale
3
Scott Tanser
31
Ryan Mullen
Đội hình dự bị
Motherwell Motherwell
Oscar Priestman 25
Tom Sparrow 7
Luca Ross 28
Zander McAllister 39
Detlef Esapa Osong 24
Apostolos Stamatelopoulos 9
Liam Gordon 4
Matthew Connelly 31
Kofi Balmer 5
Motherwell Saint Mirren
7 Roland Idowu
18 Malik Dijksteel
4 Liam Donnelly
30 Fraser Taylor
33 Evan Mooney
17 Jalmaro Calvin
19 Tunmise Sobowale
3 Scott Tanser
31 Ryan Mullen

Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Saint Mirren

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 4.33
9.33 Phạm lỗi 12
3.67 Phạt góc 7.67
0.33 Thẻ vàng 2.33
50.67% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
0.2 Bàn thua 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 4.5
10.6 Phạm lỗi 12.8
2.9 Phạt góc 6
1.3 Thẻ vàng 2.1
57.1% Kiểm soát bóng 45.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motherwell (28trận)
Chủ Khách
Saint Mirren (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
4
4
HT-H/FT-T
4
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
2
6
3
4
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
1
HT-B/FT-B
1
2
1
2

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 0 0 1 64 49 76.56% 3 4 86 7.62
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 0 0 0 55 45 81.82% 0 7 76 8.29
12 Lukas Fadinger Tiền vệ công 2 2 2 33 29 87.88% 1 1 45 7.29
8 Callum Slattery Tiền vệ trụ 4 3 1 53 42 79.25% 1 4 83 8.12
21 Elijah Henry Just Cánh phải 2 0 3 37 31 83.78% 0 0 58 7.69
20 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 61 56 91.8% 2 0 76 7.98
57 Stephen Welsh Trung vệ 0 0 0 39 34 87.18% 0 1 57 7.03
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 1 0 0 39 35 89.74% 5 0 67 7.31
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 0 43 34 79.07% 0 0 50 7.17
90 Ibrahim Said Cánh phải 1 0 3 37 30 81.08% 0 1 55 6.89
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 6.04
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 3 2 2 16 11 68.75% 1 0 36 7.38
28 Luca Ross Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.1
24 Detlef Esapa Osong Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.02
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 0 0 0 10 9 90% 0 0 12 6.26
39 Zander McAllister Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03

Saint Mirren Saint Mirren
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Marcus Fraser Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 27 67.5% 1 0 61 6.66
24 Declan John Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 30 88.24% 4 2 47 6.56
9 Mikael Mandron Tiền đạo cắm 1 0 1 20 10 50% 0 7 32 6.81
13 Alexandros Gogic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 44 36 81.82% 0 1 56 6.4
4 Liam Donnelly Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 23 19 82.61% 0 1 33 6.52
1 Shamal George Thủ môn 0 0 0 37 18 48.65% 0 0 48 6.5
10 Conor McMenamin Cánh trái 1 0 1 21 19 90.48% 3 1 37 6.74
2 Jayden Richardson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 20 5.73
14 Daniel Nlundulu Tiền đạo cắm 2 1 0 8 5 62.5% 1 3 17 6.32
88 Killian Phillips Tiền vệ trụ 1 0 0 34 30 88.24% 4 1 58 6.19
30 Fraser Taylor Tiền vệ công 0 0 0 8 7 87.5% 3 1 13 6.07
5 Richard King Trung vệ 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 30 6.14
7 Roland Idowu Tiền vệ trụ 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 17 5.86
21 Miguel Freckleton Trung vệ 2 1 1 58 42 72.41% 3 6 81 6.87
18 Malik Dijksteel Midfielder 0 0 0 10 9 90% 0 0 15 6.13
33 Evan Mooney Cánh phải 1 0 0 6 4 66.67% 0 0 17 5.71

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ