Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Motherwell vs Saint Mirren, 22h00 ngày 03/01
Motherwell
0.81
1.09
0.85
1.03
1.81
3.30
4.50
1.13
0.78
1.02
0.80
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Saint Mirren hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Saint Mirren
Kiến tạo: Elijah Henry Just
Richard King
Daniel Nlundulu
Miguel Freckleton
Liam DonnellyRa sân: Richard King
Evan MooneyRa sân: Daniel Nlundulu
Kiến tạo: Tawanda Maswanhise
Alexandros Gogic
Roland IdowuRa sân: Mikael Mandron
Malik DijksteelRa sân: Jayden Richardson
Ra sân: Elliot Watt
Ra sân: Tawanda Maswanhise
Fraser TaylorRa sân: Conor McMenamin
Ra sân: Ibrahim Said
Ra sân: Elijah Henry Just
Ra sân: Callum Slattery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 49 | 76.56% | 3 | 4 | 86 | 7.62 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 7 | 76 | 8.29 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 45 | 7.29 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 4 | 83 | 8.12 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 58 | 7.69 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 0 | 76 | 7.98 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 57 | 7.03 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 5 | 0 | 67 | 7.31 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 50 | 7.17 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 55 | 6.89 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 36 | 7.38 | |
| 28 | Luca Ross | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 24 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 39 | Zander McAllister | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 1 | 0 | 61 | 6.66 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 2 | 47 | 6.56 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 7 | 32 | 6.81 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 4 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 5.73 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 17 | 6.32 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 1 | 58 | 6.19 | |
| 30 | Fraser Taylor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 58 | 42 | 72.41% | 3 | 6 | 81 | 6.87 | |
| 18 | Malik Dijksteel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 33 | Evan Mooney | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

