Kết quả trận Motor Lublin vs Gornik Zabrze, 18h15 ngày 08/03

Vòng 24
18:15 ngày 08/03/2026
Motor Lublin
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Gornik Zabrze
Địa điểm: Arena Lublin
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.781
-1
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.917
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 8.6
2-0
16 12.5
2-1
10 40
3-1
25 130
3-2
32 85
4-2
105 80
4-3
200 165
0-0
12
1-1
6.1
2-2
13
3-3
60
4-4
225
AOS
34

VĐQG Ba Lan » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motor Lublin vs Gornik Zabrze hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motor Lublin vs Gornik Zabrze tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motor Lublin vs Gornik Zabrze hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motor Lublin vs Gornik Zabrze

Motor Lublin Motor Lublin
Phút
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
56'
match change Maksym Khlan
Ra sân: Ondrej Zmrzly
56'
match change Lukas Sadilek
Ra sân: Lukas Ambros
56'
match change Michal Sacek
Ra sân: Yvan Junior Ikia Dimi
Thomas Santos
Ra sân: Michal Krol
match change
62'
Bradly van Hoeven
Ra sân: Fabio Ronaldo
match change
62'
Renat Dadashov
Ra sân: Karol Czubak
match change
73'
73'
match change Borislav Rupanov
Ra sân: Sondre Liseth
Paskal Konrad Meyer
Ra sân: Filip Luberecki
match change
73'
Jakub Labojko
Ra sân: Ivo Rodrigues
match change
81'
90'
match change Bastien Donio
Ra sân: Jaroslaw Kubicki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motor Lublin VS Gornik Zabrze

Motor Lublin Motor Lublin
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
6
 
Tổng cú sút
 
11
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
6
10
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
4
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
2
 
Cứu thua
 
0
13
 
Cản phá thành công
 
20
10
 
Thử thách
 
11
11
 
Long pass
 
22
7
 
Successful center
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
20
10
 
Đánh chặn
 
12
26
 
Ném biên
 
13
472
 
Số đường chuyền
 
308
82%
 
Chuyền chính xác
 
74%
105
 
Pha tấn công
 
103
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
70
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
24
 
Số quả tạt chính xác
 
24
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
53
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
25
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Thomas Santos
19
Bradly van Hoeven
2
Paskal Konrad Meyer
77
Renat Dadashov
21
Jakub Labojko
33
Gasper Tratnik
42
Bright Ede
17
Filip Wojcik
16
Franciszek Lewandowski
10
Kacper Karasek
Motor Lublin Motor Lublin 4-1-4-1
4-5-1 Gornik Zabrze Gornik Zabrze
1
Brkic
24
Lubereck...
3
Matthys
39
Bartos
28
Stolarsk...
6
Montana
11
Ronaldo
7
Rodrigue...
68
Wolski
26
Krol
9
Czubak
1
Lubik
16
Olkowsk
26
Janicki
20
Josema
64
Janza
7
Dimi
18
Ambros
8
Hellebra...
14
Kubicki
67
Zmrzly
23
Liseth

Substitutes

61
Michal Sacek
33
Maksym Khlan
13
Lukas Sadilek
77
Borislav Rupanov
28
Bastien Donio
99
Tomasz Loska
5
Kryspin Szczesniak
36
Michal Rakoczy
21
Mathias Sauer
11
Brandon Domingues
15
Roberto Massimo
Đội hình dự bị
Motor Lublin Motor Lublin
Thomas Santos 29
Bradly van Hoeven 19
Paskal Konrad Meyer 2
Renat Dadashov 77
Jakub Labojko 21
Gasper Tratnik 33
Bright Ede 42
Filip Wojcik 17
Franciszek Lewandowski 16
Kacper Karasek 10
Motor Lublin Gornik Zabrze
61 Michal Sacek
33 Maksym Khlan
13 Lukas Sadilek
77 Borislav Rupanov
28 Bastien Donio
99 Tomasz Loska
5 Kryspin Szczesniak
36 Michal Rakoczy
21 Mathias Sauer
11 Brandon Domingues
15 Roberto Massimo

Dữ liệu đội bóng:Motor Lublin vs Gornik Zabrze

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
13.33 Phạm lỗi 10
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
51% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 0.7
3.7 Sút trúng cầu môn 3.7
13.6 Phạm lỗi 10.2
4.6 Phạt góc 4.1
2.3 Thẻ vàng 1.4
50.4% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motor Lublin (29trận)
Chủ Khách
Gornik Zabrze (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
7
3
HT-H/FT-T
2
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
5
3
1
5
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
3
HT-B/FT-B
1
2
2
5

Motor Lublin Motor Lublin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Pawel Stolarski Defender 2 0 1 31 29 93.55% 1 1 52 7.3
6 Sergi Samper Montana Midfielder 0 0 0 64 54 84.38% 2 1 78 6.7
7 Ivo Rodrigues Tiền vệ công 0 0 0 39 32 82.05% 4 2 61 6.3
1 Ivan Brkic Thủ môn 0 0 0 29 23 79.31% 0 0 40 7.2
3 Herve Matthys Defender 0 0 0 91 76 83.52% 1 2 99 6.6
68 Bartosz Wolski Midfielder 0 0 2 34 28 82.35% 9 1 57 7.9
29 Thomas Santos Hậu vệ cánh phải 1 0 0 6 5 83.33% 1 0 12 6
77 Renat Dadashov Tiền đạo cắm 0 0 0 5 1 20% 0 3 10 6.6
21 Jakub Labojko Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 8 6.6
39 Marek Kristian Bartos Defender 1 0 0 67 54 80.6% 0 4 79 7
26 Michal Krol Forward 0 0 1 10 8 80% 3 0 29 6.7
19 Bradly van Hoeven Forward 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 18 7.3
9 Karol Czubak Forward 2 0 0 12 7 58.33% 0 5 22 6.7
11 Fabio Ronaldo Cánh phải 0 0 0 18 14 77.78% 1 2 38 6.7
24 Filip Luberecki Defender 0 0 0 44 37 84.09% 2 0 63 6.5
2 Paskal Konrad Meyer Defender 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 17 6.3

Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
64 Erik Janza Defender 1 1 1 35 28 80% 9 0 59 7
16 Pawel Olkowsk Defender 1 0 3 25 16 64% 8 3 60 6.8
26 Rafal Janicki Defender 2 1 0 16 15 93.75% 0 3 44 6.7
13 Lukas Sadilek Tiền vệ công 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 12 7
14 Jaroslaw Kubicki Midfielder 0 0 0 31 27 87.1% 2 2 45 7.2
61 Michal Sacek Defender 0 0 0 12 11 91.67% 1 2 23 6.9
8 Patrik Hellebrand Midfielder 1 0 0 52 42 80.77% 0 1 69 7.3
20 Josema Defender 1 0 0 28 19 67.86% 0 1 50 7
23 Sondre Liseth Midfielder 0 0 1 14 14 100% 1 0 25 6.8
67 Ondrej Zmrzly Hậu vệ cánh trái 1 0 0 13 9 69.23% 0 0 19 6.1
33 Maksym Khlan Cánh trái 0 0 1 13 8 61.54% 1 1 22 6.5
18 Lukas Ambros Forward 2 0 0 20 17 85% 0 1 38 7
1 Marcel Lubik Thủ môn 0 0 0 28 8 28.57% 0 0 33 6.5
7 Yvan Junior Ikia Dimi Cánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 1 2 26 6.6
77 Borislav Rupanov Tiền đạo cắm 2 0 0 3 2 66.67% 0 1 8 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ