Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Motor Lublin vs Korona Kielce, 23h30 ngày 28/02
Motor Lublin
-0 0.78
+0 1.04
2.25 0.74
u 0.88
2.20
2.50
3.10
-0 0.78
+0 0.98
1 0.78
u 0.82
2.75
2.95
2.05
VĐQG Ba Lan » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motor Lublin vs Korona Kielce hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motor Lublin vs Korona Kielce tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motor Lublin vs Korona Kielce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Motor Lublin vs Korona Kielce
Kiến tạo: Filip Luberecki
Slobodan RubezicRa sân: Bartlomiej Smolarczyk
Martin RemacleRa sân: Hubert Zwozny
Slobodan Rubezic
Ra sân: Jakub Labojko
Stjepan DavidovicRa sân: Simon Gustafson
Marcin CebulaRa sân: Antonin
Ra sân: Arkadiusz Najemski
Ra sân: Mbaye Jacques Ndiaye
Ra sân: Karol Czubak
Ra sân: Filip Luberecki
Nikodem NiskiRa sân: Wiktor Dlugosz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motor Lublin VS Korona Kielce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motor Lublin vs Korona Kielce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motor Lublin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Pawel Stolarski | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 1 | Ivan Brkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 3 | Herve Matthys | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 68 | Bartosz Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 21 | Jakub Labojko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 18 | Arkadiusz Najemski | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Karol Czubak | Forward | 4 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 7.6 | |
| 11 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 30 | Mbaye Jacques Ndiaye | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 24 | Filip Luberecki | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 25 | 7.5 |
Korona Kielce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mariusz Stepinski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 86 | Simon Gustafson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 44 | Konstantinos Sotiriou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 18 | 5.8 | |
| 71 | Wiktor Dlugosz | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 3 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 88 | Tamar Svetlin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 70 | Antonin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Xavier Dziekonski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 6 | Marcel Pieczek | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 24 | Bartlomiej Smolarczyk | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 37 | Hubert Zwozny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 21 | Konrad Ciszek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

