Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Motor Lublin vs Korona Kielce, 23h30 ngày 28/02

Vòng 23
23:30 ngày 28/02/2026
Motor Lublin
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Korona Kielce
Địa điểm: Arena Lublin
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.854
+0.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.97
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 10
2-0
11.5 17
2-1
8.3 23
3-1
16 56
3-2
21 41
4-2
51 71
4-3
86 101
0-0
11.5
1-1
6.5
2-2
12.5
3-3
46
4-4
171
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motor Lublin vs Korona Kielce hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motor Lublin vs Korona Kielce tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motor Lublin vs Korona Kielce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motor Lublin vs Korona Kielce

Motor Lublin Motor Lublin
Phút
Korona Kielce Korona Kielce
Mbaye Jacques Ndiaye 1 - 0
Kiến tạo: Filip Luberecki
match goal
18'
Mbaye Jacques Ndiaye match yellow.png
30'
Karol Czubak 2 - 0 match goal
34'
46'
match change Slobodan Rubezic
Ra sân: Bartlomiej Smolarczyk
46'
match change Martin Remacle
Ra sân: Hubert Zwozny
Arkadiusz Najemski match yellow.png
49'
67'
match yellow.png Slobodan Rubezic
Sergi Samper Montana
Ra sân: Jakub Labojko
match change
72'
72'
match change Stjepan Davidovic
Ra sân: Simon Gustafson
72'
match change Marcin Cebula
Ra sân: Antonin
Marek Kristian Bartos
Ra sân: Arkadiusz Najemski
match change
72'
Thomas Santos
Ra sân: Mbaye Jacques Ndiaye
match change
72'
Fabio Ronaldo match yellow.png
76'
Renat Dadashov
Ra sân: Karol Czubak
match change
82'
Paskal Konrad Meyer
Ra sân: Filip Luberecki
match change
82'
Ivo Rodrigues match yellow.png
87'
89'
match change Nikodem Niski
Ra sân: Wiktor Dlugosz

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motor Lublin VS Korona Kielce

Motor Lublin Motor Lublin
Korona Kielce Korona Kielce
13
 
Tổng cú sút
 
22
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Phạt góc
 
10
15
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
4
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
11
5
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
12
5
 
Sút ra ngoài
 
6
4
 
Cản sút
 
11
10
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
5
15
 
Ném biên
 
21
350
 
Số đường chuyền
 
341
78%
 
Chuyền chính xác
 
76%
63
 
Pha tấn công
 
89
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
16
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.69
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.82
1.01
 
Cú sút trúng đích
 
2.12
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
36
15
 
Số quả tạt chính xác
 
41
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
54
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Thomas Santos
39
Marek Kristian Bartos
6
Sergi Samper Montana
2
Paskal Konrad Meyer
77
Renat Dadashov
33
Gasper Tratnik
17
Filip Wojcik
42
Bright Ede
16
Franciszek Lewandowski
19
Bradly van Hoeven
10
Kacper Karasek
26
Michal Krol
Motor Lublin Motor Lublin 4-1-4-1
3-4-3 Korona Kielce Korona Kielce
1
Brkic
24
Lubereck...
3
Matthys
18
Najemski
28
Stolarsk...
21
Labojko
11
Ronaldo
7
Rodrigue...
68
Wolski
30
Ndiaye
9
Czubak
1
Dziekons...
24
Smolarcz...
44
Sotiriou
6
Pieczek
37
Zwozny
86
Gustafso...
88
Svetlin
21
Ciszek
71
Dlugosz
14
Stepinsk...
70
Antonin

Substitutes

23
Slobodan Rubezic
8
Martin Remacle
77
Marcin Cebula
9
Stjepan Davidovic
15
Nikodem Niski
87
Rafal Mamla
5
Pau Resta
26
Viktor Popov
10
David Gonzalez Plata
11
Vladimir Nikolov
Đội hình dự bị
Motor Lublin Motor Lublin
Thomas Santos 29
Marek Kristian Bartos 39
Sergi Samper Montana 6
Paskal Konrad Meyer 2
Renat Dadashov 77
Gasper Tratnik 33
Filip Wojcik 17
Bright Ede 42
Franciszek Lewandowski 16
Bradly van Hoeven 19
Kacper Karasek 10
Michal Krol 26
Motor Lublin Korona Kielce
23 Slobodan Rubezic
8 Martin Remacle
77 Marcin Cebula
9 Stjepan Davidovic
15 Nikodem Niski
87 Rafal Mamla
5 Pau Resta
26 Viktor Popov
10 David Gonzalez Plata
11 Vladimir Nikolov

Dữ liệu đội bóng:Motor Lublin vs Korona Kielce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 2.67
13 Phạm lỗi 15.33
2.33 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 2
49.33% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1.1
3.7 Sút trúng cầu môn 3.5
14.5 Phạm lỗi 13.5
4.4 Phạt góc 4.4
2 Thẻ vàng 1.4
50.1% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motor Lublin (24trận)
Chủ Khách
Korona Kielce (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
3
HT-H/FT-T
1
3
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
3
3
0
5
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
1
1
3
4

Motor Lublin Motor Lublin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Pawel Stolarski Defender 0 0 0 13 12 92.31% 1 3 22 6.6
7 Ivo Rodrigues Tiền vệ công 3 1 0 16 14 87.5% 1 2 28 6.9
1 Ivan Brkic Thủ môn 0 0 0 8 8 100% 0 0 10 6.8
3 Herve Matthys Defender 0 0 1 26 22 84.62% 0 2 32 6.6
68 Bartosz Wolski Midfielder 0 0 1 20 16 80% 3 1 27 7.5
21 Jakub Labojko Midfielder 0 0 0 29 23 79.31% 0 0 34 7.3
18 Arkadiusz Najemski Defender 0 0 0 16 13 81.25% 0 1 24 6.7
9 Karol Czubak Forward 4 1 0 5 2 40% 0 0 12 7.6
11 Fabio Ronaldo Cánh phải 1 0 1 10 8 80% 0 0 22 6.8
30 Mbaye Jacques Ndiaye Forward 1 1 1 8 6 75% 1 1 16 7.2
24 Filip Luberecki Defender 0 0 1 10 10 100% 2 0 25 7.5

Korona Kielce Korona Kielce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Mariusz Stepinski Tiền đạo cắm 2 0 0 7 5 71.43% 0 2 15 6.6
86 Simon Gustafson Tiền vệ công 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 11 6.3
44 Konstantinos Sotiriou Trung vệ 0 0 0 14 11 78.57% 1 1 18 5.8
71 Wiktor Dlugosz Forward 0 0 1 1 0 0% 3 0 7 6.4
88 Tamar Svetlin Midfielder 0 0 1 20 15 75% 0 0 24 6.4
70 Antonin Tiền đạo cắm 1 0 0 5 4 80% 3 0 16 6.7
1 Xavier Dziekonski Thủ môn 0 0 0 18 5 27.78% 0 0 20 6.2
6 Marcel Pieczek Defender 0 0 1 14 11 78.57% 0 0 25 6.5
24 Bartlomiej Smolarczyk Defender 0 0 0 10 7 70% 1 1 15 6.3
37 Hubert Zwozny Midfielder 0 0 0 8 4 50% 1 2 25 6.6
21 Konrad Ciszek Midfielder 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 14 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ