Kết quả trận Motor Lublin vs Lechia Gdansk, 18h15 ngày 15/02
Motor Lublin
-0 0.79
+0 0.97
3 0.85
u 0.77
2.10
2.47
3.38
-0 0.79
+0 1.00
1.25 0.80
u 0.80
2.5
3.05
2.15
VĐQG Ba Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motor Lublin vs Lechia Gdansk hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motor Lublin vs Lechia Gdansk tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motor Lublin vs Lechia Gdansk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Motor Lublin vs Lechia Gdansk
Matus Vojtko
Kiến tạo: Fabio Ronaldo
1 - 1 Camilo Mena
1 - 2 Tomasz Neugebauer Kiến tạo: Matus Vojtko
Aleksandar Cirkovic
Tomasz Neugebauer
Rifet Kapic
Tomasz Wojtowicz
Matej Rodin Penalty awarded
Ra sân: Pawel Stolarski
Ra sân: Fabio Ronaldo
Ra sân: Marek Kristian Bartos
2 - 3 Camilo Mena
Bujar Pllana
Bogdan VyunnikRa sân: Dawid Kurminowski
Kacper SezonienkoRa sân: Tomasz Neugebauer
Ra sân: Bartosz Wolski
Ra sân: Sergi Samper Montana
Maksym DyachukRa sân: Aleksandar Cirkovic
Alex Paulsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motor Lublin VS Lechia Gdansk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motor Lublin vs Lechia Gdansk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motor Lublin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Pawel Stolarski | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 6 | Sergi Samper Montana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 2 | 1 | 69 | 6.2 | |
| 1 | Ivan Brkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 3 | Herve Matthys | Defender | 1 | 0 | 0 | 78 | 61 | 78.21% | 1 | 3 | 99 | 6.4 | |
| 68 | Bartosz Wolski | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 4 | 50 | 8.4 | |
| 77 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Jakub Labojko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 39 | Marek Kristian Bartos | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 2 | 55 | 5.9 | |
| 17 | Filip Wojcik | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Arkadiusz Najemski | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 26 | Michal Krol | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 9 | Karol Czubak | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 6 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 30 | Mbaye Jacques Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 24 | Filip Luberecki | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 58 | 5.6 |
Lechia Gdansk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rifet Kapic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 80 | Matej Rodin | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 6 | 41 | 6.6 | |
| 90 | Dawid Kurminowski | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 27 | Matus Vojtko | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 5 | Ivan Zhelizko | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 11 | Camilo Mena | Midfielder | 5 | 4 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 8 | Aleksandar Cirkovic | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Bogdan Vyunnik | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 79 | Kacper Sezonienko | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 18 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 33 | Tomasz Wojtowicz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 3 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 99 | Tomasz Neugebauer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 15 | Maksym Dyachuk | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 4 | Bujar Pllana | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 39 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

