Kết quả trận Motor Lublin vs Lechia Gdansk, 18h15 ngày 15/02

Vòng 21
18:15 ngày 15/02/2026
Motor Lublin
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 2)
Lechia Gdansk
Địa điểm: Arena Lublin
Thời tiết: Nhiều mây, -2℃~-1℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.775
+0.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2.01
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10 11.5
2-0
13 17.5
2-1
8.6 25
3-1
17 70
3-2
22 44
4-2
60 80
4-3
115 140
0-0
15.5
1-1
6.7
2-2
12
3-3
46
4-4
225
AOS
23

VĐQG Ba Lan » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motor Lublin vs Lechia Gdansk hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motor Lublin vs Lechia Gdansk tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motor Lublin vs Lechia Gdansk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motor Lublin vs Lechia Gdansk

Motor Lublin Motor Lublin
Phút
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
6'
match yellow.png Matus Vojtko
Bartosz Wolski 1 - 0
Kiến tạo: Fabio Ronaldo
match goal
12'
16'
match goal 1 - 1 Camilo Mena
37'
match goal 1 - 2 Tomasz Neugebauer
Kiến tạo: Matus Vojtko
Matej Rodin(OW) 2 - 2 match phan luoi
47'
52'
match yellow.png Aleksandar Cirkovic
54'
match yellow.png Tomasz Neugebauer
56'
match yellow.png Rifet Kapic
59'
match yellow.png Tomasz Wojtowicz
Filip Luberecki match yellow.png
68'
70'
match var Matej Rodin Penalty awarded
Filip Wojcik
Ra sân: Pawel Stolarski
match change
72'
Michal Krol
Ra sân: Fabio Ronaldo
match change
72'
Arkadiusz Najemski
Ra sân: Marek Kristian Bartos
match change
72'
73'
match pen 2 - 3 Camilo Mena
Ivan Brkic match yellow.png
74'
74'
match yellow.png Bujar Pllana
78'
match change Bogdan Vyunnik
Ra sân: Dawid Kurminowski
82'
match change Kacper Sezonienko
Ra sân: Tomasz Neugebauer
Renat Dadashov
Ra sân: Bartosz Wolski
match change
85'
Jakub Labojko
Ra sân: Sergi Samper Montana
match change
85'
86'
match change Maksym Dyachuk
Ra sân: Aleksandar Cirkovic
Jakub Labojko match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Alex Paulsen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motor Lublin VS Lechia Gdansk

Motor Lublin Motor Lublin
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
7
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
9
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
7
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
0
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
14
9
 
Thử thách
 
13
22
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
14
8
 
Đánh chặn
 
9
30
 
Ném biên
 
21
412
 
Số đường chuyền
 
296
75%
 
Chuyền chính xác
 
66%
83
 
Pha tấn công
 
70
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
0.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3
0.2
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.15
0.46
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.21
0.27
 
Cú sút trúng đích
 
2.89
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
24
 
Số quả tạt chính xác
 
13
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
36
 
Phá bóng
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Filip Wojcik
18
Arkadiusz Najemski
26
Michal Krol
21
Jakub Labojko
77
Renat Dadashov
33
Gasper Tratnik
99
Patryk Kukulski
42
Bright Ede
2
Paskal Konrad Meyer
16
Franciszek Lewandowski
23
Florian Haxha
10
Kacper Karasek
Motor Lublin Motor Lublin 4-1-4-1
4-4-1-1 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
1
Brkic
24
Lubereck...
3
Matthys
39
Bartos
28
Stolarsk...
6
Montana
11
Ronaldo
68
Wolski
7
Rodrigue...
30
Ndiaye
9
Czubak
18
Paulsen
33
Wojtowic...
4
Pllana
80
Rodin
27
Vojtko
11
Mena
10
Kapic
5
Zhelizko
8
Cirkovic
99
Neugebau...
90
Kurminow...

Substitutes

7
Bogdan Vyunnik
79
Kacper Sezonienko
15
Maksym Dyachuk
1
Szymon Weirauch
76
Indrit Mavraj
23
Milosz Kalahur
17
Anton Tsarenko
2
Bartlomiej Kludka
16
Alvis Jaunzems
21
Michal Glogowski
Đội hình dự bị
Motor Lublin Motor Lublin
Filip Wojcik 17
Arkadiusz Najemski 18
Michal Krol 26
Jakub Labojko 21
Renat Dadashov 77
Gasper Tratnik 33
Patryk Kukulski 99
Bright Ede 42
Paskal Konrad Meyer 2
Franciszek Lewandowski 16
Florian Haxha 23
Kacper Karasek 10
Motor Lublin Lechia Gdansk
7 Bogdan Vyunnik
79 Kacper Sezonienko
15 Maksym Dyachuk
1 Szymon Weirauch
76 Indrit Mavraj
23 Milosz Kalahur
17 Anton Tsarenko
2 Bartlomiej Kludka
16 Alvis Jaunzems
21 Michal Glogowski

Dữ liệu đội bóng:Motor Lublin vs Lechia Gdansk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 5
12.67 Phạm lỗi 9.33
4 Phạt góc 4.67
54.33% Kiểm soát bóng 46.33%
2 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2
1.2 Bàn thua 1.3
3.3 Sút trúng cầu môn 6
14.1 Phạm lỗi 11.9
3.9 Phạt góc 4.7
50.8% Kiểm soát bóng 47.9%
2.2 Thẻ vàng 2.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motor Lublin (27trận)
Chủ Khách
Lechia Gdansk (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
4
5
HT-H/FT-T
2
3
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
2
1
HT-H/FT-H
4
3
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
2
0
2
HT-B/FT-B
1
2
3
2

Motor Lublin Motor Lublin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Pawel Stolarski Defender 0 0 0 29 21 72.41% 1 0 45 6.2
6 Sergi Samper Montana Midfielder 0 0 0 33 31 93.94% 0 0 45 7
7 Ivo Rodrigues Tiền vệ công 1 0 0 43 27 62.79% 2 1 69 6.2
1 Ivan Brkic Thủ môn 0 0 0 30 22 73.33% 0 0 40 7.7
3 Herve Matthys Defender 1 0 0 78 61 78.21% 1 3 99 6.4
68 Bartosz Wolski Midfielder 1 1 1 30 23 76.67% 7 4 50 8.4
77 Renat Dadashov Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 1 1 4 6.5
21 Jakub Labojko Midfielder 0 0 0 14 10 71.43% 1 0 18 6.6
39 Marek Kristian Bartos Defender 0 0 1 47 35 74.47% 0 2 55 5.9
17 Filip Wojcik Defender 0 0 0 10 8 80% 1 0 14 6.8
18 Arkadiusz Najemski Defender 0 0 0 15 14 93.33% 0 1 21 6.8
26 Michal Krol Forward 0 0 0 6 5 83.33% 3 0 11 6.3
9 Karol Czubak Forward 2 2 0 12 8 66.67% 0 6 23 6.6
11 Fabio Ronaldo Cánh phải 1 0 1 16 10 62.5% 1 2 34 6.7
30 Mbaye Jacques Ndiaye Forward 0 0 2 15 11 73.33% 3 0 45 6.6
24 Filip Luberecki Defender 1 0 1 32 23 71.88% 3 0 58 5.6

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Rifet Kapic Midfielder 1 0 2 43 32 74.42% 0 1 64 7.1
80 Matej Rodin Trung vệ 2 1 0 24 14 58.33% 0 6 41 6.6
90 Dawid Kurminowski Forward 2 0 0 9 9 100% 0 1 27 6.6
27 Matus Vojtko Defender 0 0 1 27 16 59.26% 4 2 52 6.5
5 Ivan Zhelizko Midfielder 1 1 1 42 30 71.43% 2 2 58 7.2
11 Camilo Mena Midfielder 5 4 1 27 23 85.19% 0 1 55 7.7
8 Aleksandar Cirkovic Cánh trái 1 1 2 24 16 66.67% 3 1 37 6.8
7 Bogdan Vyunnik Forward 1 1 1 6 2 33.33% 1 2 16 6.5
79 Kacper Sezonienko Forward 1 0 1 5 3 60% 0 0 10 6.8
18 Alex Paulsen Thủ môn 0 0 0 25 11 44% 0 0 33 6.2
33 Tomasz Wojtowicz Midfielder 0 0 1 30 18 60% 3 2 58 6.5
99 Tomasz Neugebauer Midfielder 1 1 0 14 9 64.29% 0 1 21 7
15 Maksym Dyachuk Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 6 6.7
4 Bujar Pllana Defender 0 0 0 19 12 63.16% 0 1 39 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ