Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Motor Lublin vs Pogon Szczecin, 18h15 ngày 01/02
Motor Lublin
1.01
0.89
0.86
1.02
2.57
3.35
2.41
0.96
0.88
1.03
0.79
VĐQG Ba Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motor Lublin vs Pogon Szczecin hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motor Lublin vs Pogon Szczecin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motor Lublin vs Pogon Szczecin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Motor Lublin vs Pogon Szczecin
Kiến tạo: Fabio Ronaldo
Kiến tạo: Bartosz Wolski
2 - 1 Fredrik Ulvestad
Jose Pozo
Ra sân: Sergi Samper Montana
Leonardo Borges Da SilvaRa sân: Leonardo Koutris
Karol AngielskiRa sân: Sam Greenwood
Kamil Grosicki
Ra sân: Karol Czubak
Ra sân: Fabio Ronaldo
Patryk ParyzekRa sân: Kamil Grosicki
Ra sân: Ivo Rodrigues
Ra sân: Mbaye Jacques Ndiaye
Linus Wahlqvist
Musa Juwara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motor Lublin VS Pogon Szczecin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motor Lublin vs Pogon Szczecin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motor Lublin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 3 | 2 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 31 | 8.4 | |||
| 28 | Pawel Stolarski | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 6 | Sergi Samper Montana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 1 | Ivan Brkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 3 | Herve Matthys | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 68 | Bartosz Wolski | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 2 | 42 | 7.5 | |
| 77 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 21 | Jakub Labojko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 39 | Marek Kristian Bartos | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 6 | 53 | 7.6 | |
| 26 | Michal Krol | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Karol Czubak | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 7.4 | |
| 11 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 24 | Filip Luberecki | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 55 | 6.8 |
Pogon Szczecin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kamil Grosicki | Forward | 4 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 51 | 5.7 | |
| 8 | Fredrik Ulvestad | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 74 | 7.8 | |
| 77 | Valentin Cojocaru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 8.5 | |
| 28 | Linus Wahlqvist | Defender | 1 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 32 | Leonardo Koutris | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 24 | Karol Angielski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Jose Pozo | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 1 | 90 | 7.5 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 52 | 6 | |
| 7 | Musa Juwara | Forward | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 1 | 75 | 5.9 | |
| 18 | Paul Omo Mukairu | Forward | 3 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 50 | 6 | |
| 4 | Leonardo Borges Da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 6 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 90 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 13 | Dimitrios Keramitsis | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 48 | 5.9 | |
| 20 | Patryk Paryzek | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

