Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Mozambique vs Cameroon, 02h00 ngày 01/01
Mozambique
0.89
0.99
0.78
1.03
8.50
4.33
1.42
0.86
1.04
0.68
1.13
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mozambique vs Cameroon hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mozambique vs Cameroon tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mozambique vs Cameroon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Mozambique vs Cameroon
Ra sân: Diogo dos Santos Cabral
Kiến tạo: Nanani
1 - 1 Feliciano Joao Jone(OW)
Christopher WoohRa sân: Nouhou Tolo
Arnold Mael KamdemRa sân: Carlos Baleba
Christian BassogogRa sân: Bryan Mbeumo
Ra sân: Elias Pelembe
Ra sân: Feliciano Joao Jone
1 - 2 Christian Michel Kofane
Christopher Wooh
Ra sân: Geny Catamo
Ra sân: Stanley Ratifo
Eric Junior Dina EbimbeRa sân: Danny Loader
Etta EyongRa sân: Frank Magri
Gerzino Nyamsi
Etta Eyong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mozambique VS Cameroon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mozambique vs Cameroon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mozambique
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Elias Pelembe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 18 | Gildo Vilanculos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 8 | Edmilson Dove | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 5 | 62 | 6.61 | |
| 23 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 13 | Stanley Ratifo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 27 | 6.83 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 58 | 7.43 | |
| 6 | Manuel Kambala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 24 | 7.15 | |
| 20 | Keyns Abdala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.04 | |
| 22 | Ivane Carminio Francisco Oficial Urrubal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 50 | 6.21 | |
| 0 | Melque Alexandre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 4 | Fernando Data Chamboco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 61 | 5.46 | |
| 0 | Feliciano Joao Jone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 2 | Nanani | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 75 | 6.71 | |
| 11 | Joao Bonde | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 0 | Chamito Alfandega | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.86 |
Cameroon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Devis Rogers Epassy Mboka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 20 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 51 | 6.37 | |
| 11 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 6 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 4 | 59 | 7.21 | |
| 14 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 10 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 25 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 6.34 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 50 | 6.33 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 38 | 7.05 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 24 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 5.65 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 3 | 67 | 7.19 | |
| 27 | Arnold Mael Kamdem | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.63 | ||
| 26 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 7.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

