Kết quả trận MSK Zilina vs MFK Ruzomberok, 00h00 ngày 30/10

Vòng 2
00:00 ngày 30/10/2024
MSK Zilina
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
MFK Ruzomberok
Địa điểm: Stadion pod Dubnom
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 19
2-0
6.5 44
2-1
7.7 9.2
3-1
11 17
3-2
25 20
4-2
46 188
4-3
150 188
0-0
15
1-1
8.5
2-2
18
3-3
85
4-4
220
AOS
11

VĐQG Slovakia » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MSK Zilina vs MFK Ruzomberok hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MSK Zilina vs MFK Ruzomberok tại VĐQG Slovakia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MSK Zilina vs MFK Ruzomberok hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả MSK Zilina vs MFK Ruzomberok

MSK Zilina MSK Zilina
Phút
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
Eric Bille 1 - 0
Kiến tạo: Mario Sauer
match goal
8'
Eric Bille match yellow.png
36'
37'
match yellow.png Samuel Lavrincik
46'
match change Jan Hladik
Ra sân: Marko Kelemen
Peter Pekarik 2 - 0
Kiến tạo: Adrian Kapralik
match goal
48'
58'
match goal 2 - 1 Jan Hladik
Kiến tạo: Matus Maly
61'
match change Martin Boda
Ra sân: Adam Tucny
David Duris match yellow.png
61'
61'
match change Martin Chrien
Ra sân: David Huf
Eric Bille 3 - 1
Kiến tạo: Mario Sauer
match goal
69'
Patrik Ilko
Ra sân: Adrian Kapralik
match change
72'
Samuel Kopasek
Ra sân: Kristian Bari
match change
72'
Denis Alijagic
Ra sân: David Duris
match change
83'
Xavier Adang
Ra sân: Miroslav Kacer
match change
83'
87'
match change Timotej Mudry
Ra sân: Samuel Lavrincik
87'
match change Matej Madlenak
Ra sân: Alexander Selecky
Frantisek Kosa
Ra sân: Eric Bille
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MSK Zilina VS MFK Ruzomberok

MSK Zilina MSK Zilina
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
2
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
9
11
 
Sút Phạt
 
20
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
426
 
Số đường chuyền
 
333
18
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
0
14
 
Rê bóng thành công
 
16
7
 
Đánh chặn
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Thử thách
 
16
81
 
Pha tấn công
 
85
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
78

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Xavier Adang
9
Denis Alijagic
13
Basirou Badjie
1
Jakub Badzgon
22
Samuel Belanik
21
Timotej Hranica
16
Patrik Ilko
19
Samuel Kopasek
7
Frantisek Kosa
MSK Zilina MSK Zilina 3-4-3
3-4-3 MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
30
Belko
25
Drame
15
Hubocan
11
Gidi
20
Bari
37
Sauer
66
Kacer
2
Pekarik
29
Duris
14
2
Bille
10
Kapralik
34
Luksch
22
Gabriel
16
Kostl
32
Maly
4
Luteran
11
Lavrinci...
8
Domonkos
28
Selecky
9
Huf
26
Kelemen
17
Tucny

Substitutes

18
Martin Boda
20
Marian Chobot
30
Martin Chrien
19
Martin Gomola
14
Jan Hladik
23
Matej Madlenak
3
Jan Maslo
6
Timotej Mudry
35
Branislav Sokol
Đội hình dự bị
MSK Zilina MSK Zilina
Xavier Adang 6
Denis Alijagic 9
Basirou Badjie 13
Jakub Badzgon 1
Samuel Belanik 22
Timotej Hranica 21
Patrik Ilko 16
Samuel Kopasek 19
Frantisek Kosa 7
MSK Zilina MFK Ruzomberok
18 Martin Boda
20 Marian Chobot
30 Martin Chrien
19 Martin Gomola
14 Jan Hladik
23 Matej Madlenak
3 Jan Maslo
6 Timotej Mudry
35 Branislav Sokol

Dữ liệu đội bóng:MSK Zilina vs MFK Ruzomberok

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 1.67
6.33 Phạm lỗi 16.67
6 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
53.67% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
0.6 Bàn thua 2
4.6 Sút trúng cầu môn 3.8
9 Phạm lỗi 14.2
5.7 Phạt góc 4.9
1 Thẻ vàng 1.1
53.7% Kiểm soát bóng 45.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MSK Zilina (34trận)
Chủ Khách
MFK Ruzomberok (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
1
1
4
HT-H/FT-T
2
4
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
3
0
HT-H/FT-H
1
2
3
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
4
HT-B/FT-B
1
6
3
3