Kết quả trận MSK Zilina vs Sport Podbrezova, 20h30 ngày 26/10

Vòng 12
20:30 ngày 26/10/2024
MSK Zilina
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Sport Podbrezova
Địa điểm: Stadion pod Dubnom
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8 21
2-0
6.9 46
2-1
7.7 9.2
3-1
11 16
3-2
24 19
4-2
42 188
4-3
148 188
0-0
17
1-1
8.5
2-2
18
3-3
79
4-4
220
AOS
10

VĐQG Slovakia » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MSK Zilina vs Sport Podbrezova hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MSK Zilina vs Sport Podbrezova tại VĐQG Slovakia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MSK Zilina vs Sport Podbrezova hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả MSK Zilina vs Sport Podbrezova

MSK Zilina MSK Zilina
Phút
Sport Podbrezova Sport Podbrezova
15'
match goal 0 - 1 Daniel Smekal
Kiến tạo: Roland Galcik
Mario Sauer 1 - 1
Kiến tạo: Eric Bille
match goal
31'
46'
match change Vincent Chyla
Ra sân: Simon Fasko
60'
match change Samuel Datko
Ra sân: Adrian Slavik
Patrik Ilko
Ra sân: Kristian Bari
match change
62'
Samuel Kopasek
Ra sân: Peter Pekarik
match change
62'
Timotej Hranica
Ra sân: Miroslav Kacer
match change
62'
68'
match change Mario Mrva
Ra sân: Matej Oravec
Patrik Ilko 2 - 1
Kiến tạo: Mario Sauer
match goal
85'
Frantisek Kosa
Ra sân: Eric Bille
match change
87'
88'
match change Ondrej Deml
Ra sân: Rene Paraj
88'
match change David Depetris
Ra sân: Roland Galcik
90'
match goal 2 - 2 David Depetris
Kiến tạo: Ridwan Sanusi
90'
match yellow.png David Depetris

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MSK Zilina VS Sport Podbrezova

MSK Zilina MSK Zilina
Sport Podbrezova Sport Podbrezova
6
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
6
15
 
Sút Phạt
 
15
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
344
 
Số đường chuyền
 
150
9
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Cứu thua
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
17
8
 
Đánh chặn
 
9
4
 
Thử thách
 
8
99
 
Pha tấn công
 
70
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Basirou Badjie
1
Jakub Badzgon
22
Samuel Belanik
25
Adama Drame
21
Timotej Hranica
16
Patrik Ilko
10
Adrian Kapralik
19
Samuel Kopasek
7
Frantisek Kosa
MSK Zilina MSK Zilina 3-4-3
3-4-3 Sport Podbrezova Sport Podbrezova
30
Belko
17
Ndjeungo...
15
Hubocan
23
Minarik
20
Bari
66
Kacer
11
Gidi
2
Pekarik
29
Duris
37
Sauer
14
Bille
28
Danko
24
Kostana
4
Oravec
18
Markovic
23
Slavik
15
Paraj
25
Fasko
27
Sanusi
7
Galcik
9
Smekal
10
Yirajang

Substitutes

91
Pavol Bajza
13
Vincent Chyla
11
Samuel Datko
8
Ondrej Deml
22
David Depetris
17
Peter Juritka
21
Samuel Maslej
5
Mario Mrva
19
Martin Talakov
Đội hình dự bị
MSK Zilina MSK Zilina
Basirou Badjie 13
Jakub Badzgon 1
Samuel Belanik 22
Adama Drame 25
Timotej Hranica 21
Patrik Ilko 16
Adrian Kapralik 10
Samuel Kopasek 19
Frantisek Kosa 7
MSK Zilina Sport Podbrezova
91 Pavol Bajza
13 Vincent Chyla
11 Samuel Datko
8 Ondrej Deml
22 David Depetris
17 Peter Juritka
21 Samuel Maslej
5 Mario Mrva
19 Martin Talakov

Dữ liệu đội bóng:MSK Zilina vs Sport Podbrezova

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng
0.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 2
8.33 Phạm lỗi 10
4.67 Phạt góc 5
50.33% Kiểm soát bóng 44.67%
1 Thẻ vàng 3.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.4
0.4 Bàn thua 0.9
4.4 Sút trúng cầu môn 5.6
8.9 Phạm lỗi 11.1
5.8 Phạt góc 3.8
53.4% Kiểm soát bóng 46.9%
0.8 Thẻ vàng 2.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MSK Zilina (33trận)
Chủ Khách
Sport Podbrezova (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
1
5
5
HT-H/FT-T
2
3
3
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
1
2
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
2
1
HT-B/FT-B
1
6
2
6