Kết quả trận MTK Hungaria vs Ferencvarosi TC, 02h00 ngày 24/02
MTK Hungaria
+0.75 0.96
-0.75 0.74
2.5 0.67
u 1.00
12.50
1.21
4.66
+0.25 0.96
-0.25 0.73
1.25 0.88
u 0.93
4.75
2.1
2.5
VĐQG Hungary » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MTK Hungaria vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MTK Hungaria vs Ferencvarosi TC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MTK Hungaria vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả MTK Hungaria vs Ferencvarosi TC
0 - 1 Franko Kovacevic
Marius Corbu
0 - 2 Elton Acolatse Kiến tạo: Zsombor Gruber
Ra sân: Janos Szepe
Ra sân: Artur Horvath
Ra sân: Robert Polievka
Adam MadaraszRa sân: Marius Corbu
Bamidele Isa YusufRa sân: Franko Kovacevic
Ra sân: Kerezsi Zalan Mark
Cebrail MakreckisRa sân: Mariano Gomez
Ra sân: Viktor Vitalyos
0 - 3 Adam Madarasz
Attila Osvath
Philippe RommensRa sân: Kristoffer Zachariassen
Callum ODowdaRa sân: Elton Acolatse
Kiến tạo: Krisztian Nemeth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật MTK Hungaria VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:MTK Hungaria vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
MTK Hungaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 4 | 54 | 6.6 | |
| 10 | Istvan Bognar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 18 | Krisztian Nemeth | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 17 | Robert Polievka | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 3 | Janos Szepe | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 2 | Benedek Varju | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 52 | 6 | |
| 20 | Kerezsi Zalan Mark | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 27 | 6 | |
| 39 | Gabor Jurek | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 14 | Artur Horvath | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 7 | Adin Molnar | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 27 | Patrik Kovacs | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 30 | Viktor Vitalyos | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 2 | 55 | 6.2 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 7 | Elton Acolatse | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 7 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 88 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Attila Osvath | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 1 | Adam Varga | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 7.7 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 17 | Marius Corbu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 66 | Julio Romao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 2 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 4 | 91 | 6.7 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 30 | Zsombor Gruber | Forward | 3 | 1 | 5 | 21 | 19 | 90.48% | 9 | 0 | 49 | 7 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 72 | Adam Madarasz | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

