Kết quả trận MTK Hungaria vs Puskas Akademia, 20h45 ngày 14/02
MTK Hungaria
+0.25 0.94
-0.25 0.82
2.5 0.30
u 2.00
7.00
7.00
1.18
-0 0.94
+0 0.70
1 0.70
u 1.10
3.5
2.75
2.3
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MTK Hungaria vs Puskas Akademia hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MTK Hungaria vs Puskas Akademia tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MTK Hungaria vs Puskas Akademia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả MTK Hungaria vs Puskas Akademia
0 - 1 Zsolt Nagy
0 - 2 Zsolt Nagy
Mikael Soisalo
Zsolt Magyar
Laros Duarte
Kiến tạo: Gabor Jurek
Joel FameyehRa sân: Kevin Mondovics
Martin KernRa sân: Zsolt Magyar
Ra sân: Robert Polievka
Ra sân: Mihaly Kata
Ra sân: Gabor Jurek
Palko DardaiRa sân: Mikael Soisalo
Kiến tạo: Istvan Bognar
Bence VekonyRa sân: Daniel Lukacs
Artem FavorovRa sân: Laros Duarte
Ra sân: Adin Molnar
Ra sân: Hunor Nemeth
Roland Szolnoki
Akos Markgraf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật MTK Hungaria VS Puskas Akademia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:MTK Hungaria vs Puskas Akademia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
MTK Hungaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 1 | 1 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 2 | 77 | 6.8 | |
| 10 | Istvan Bognar | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 11 | Marin Jurina | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Robert Polievka | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 2 | Benedek Varju | Defender | 1 | 1 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 2 | 86 | 8 | |
| 6 | Mihaly Kata | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 1 | 2 | 87 | 8 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 0 | 92 | 6.7 | |
| 39 | Gabor Jurek | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 7 | Adin Molnar | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 30 | Viktor Vitalyos | Defender | 0 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 3 | 2 | 80 | 7 | |
| 21 | Istvan Atrok | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Puskas Akademia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Zsolt Nagy | Defender | 3 | 2 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 22 | Roland Szolnoki | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 4 | 43 | 6.4 | |
| 14 | Wojciech Golla | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 20 | Mikael Soisalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 19 | 5.8 | |
| 7 | Joel Fameyeh | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Artem Favorov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Quentin Maceiras | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 10 | Palko Dardai | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 30 | Zsolt Magyar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 77 | Kevin Mondovics | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 88 | Bence Vekony | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 74 | Martin Kern | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

