Kết quả trận Muhanga vs Mukura Victory Sports, 20h00 ngày 15/03

Vòng
20:00 ngày 15/03/2026
Muhanga
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Mukura Victory Sports
Địa điểm:
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.925
Xỉu
1.875

VĐQG Rwanda

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Muhanga vs Mukura Victory Sports hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Muhanga vs Mukura Victory Sports tại VĐQG Rwanda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Muhanga vs Mukura Victory Sports hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Muhanga vs Mukura Victory Sports

Muhanga Muhanga
Phút
Mukura Victory Sports Mukura Victory Sports
Twizerimana Onesme 1 - 0 match goal
14'
match yellow.png
22'
match yellow.png
30'
match yellow.png
66'
73'
match goal 1 - 1 Boateng Mensah
Mugiraneza Jean Claude 2 - 1 match goal
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Muhanga VS Mukura Victory Sports

Muhanga Muhanga
Mukura Victory Sports Mukura Victory Sports
8
 
Tổng cú sút
 
3
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Phạt góc
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
5
 
Sút ra ngoài
 
2
114
 
Pha tấn công
 
120
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Muhanga vs Mukura Victory Sports

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 1
3 Phạt góc 7.33
1.67 Thẻ vàng 1
53.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.9 Bàn thua 1.3
2.5 Sút trúng cầu môn 2.3
2.5 Phạt góc 4.9
2.1 Thẻ vàng 1.4
43.1% Kiểm soát bóng 48.6%
5 Phạm lỗi 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Muhanga (12trận)
Chủ Khách
Mukura Victory Sports (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
1
0
1
1