Kết quả trận Mukura Victory Sports vs AS Kigali, 20h00 ngày 03/11

Vòng
20:00 ngày 03/11/2024
Mukura Victory Sports
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
AS Kigali
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 7.25
2-0
11 13
2-1
10.5 23
3-1
23 51
3-2
36 51
4-2
71 81
4-3
126 126
0-0
6.25
1-1
6.25
2-2
17.5
3-3
67
4-4
201
AOS
41

VĐQG Rwanda

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mukura Victory Sports vs AS Kigali hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mukura Victory Sports vs AS Kigali tại VĐQG Rwanda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mukura Victory Sports vs AS Kigali hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mukura Victory Sports vs AS Kigali

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mukura Victory Sports VS AS Kigali

Mukura Victory Sports Mukura Victory Sports
AS Kigali AS Kigali
6
 
Phạt góc
 
7
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
0
3
 
Tổng cú sút
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
3
125
 
Pha tấn công
 
132
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
76

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Mukura Victory Sports vs AS Kigali

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.33
6.67 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
46.67% Kiểm soát bóng 31.67%
0.33 Sút trúng cầu môn 4.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1
5.8 Phạt góc 4.2
1.2 Thẻ vàng 1.1
48.9% Kiểm soát bóng 37.5%
2 Sút trúng cầu môn 3.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mukura Victory Sports (12trận)
Chủ Khách
AS Kigali (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
5
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
2
HT-B/FT-B
1
1
1
1