Kết quả trận Municipal Liberia vs Deportivo Saprissa, 04h00 ngày 16/02
Municipal Liberia
+0.25 0.90
-0.25 0.92
1.5 3.45
u 0.18
150.00
1.01
8.00
-0 0.90
+0 0.63
1 1.05
u 0.75
4
2.88
2.1
VĐQG Costa Rica » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Municipal Liberia vs Deportivo Saprissa hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Municipal Liberia vs Deportivo Saprissa tại VĐQG Costa Rica 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Municipal Liberia vs Deportivo Saprissa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Municipal Liberia vs Deportivo Saprissa
Luis Paradela
David Guzman
Ariel Francisco Rodriguez ArayaRa sân: Tomas Rodriguez
Gerson TorresRa sân: Luis Paradela
Jefferson BrenesRa sân: David Guzman
Ra sân: Sebastian Padilla
Ra sân: Randy Ramirez
Alberth BarahonaRa sân: Sebastian Acuna
0 - 1 Ariel Francisco Rodriguez Araya
Ra sân: Fernando Lesme
Ra sân: Mauricio Villalobos
Ra sân: Jared Rios
Ricardo Blanco MoraRa sân: Gerald Taylor
Jefferson Brenes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Municipal Liberia VS Deportivo Saprissa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Municipal Liberia vs Deportivo Saprissa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Municipal Liberia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Erick Estefano Torres Padilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Yoserth Hernández | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 15 | Christian Reyes | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 7 | Nestor Tobias Arevalos Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 14 | Francisco Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Antonny Monreal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 5 | Yeison Molina Ruiz | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 5 | 46 | 7.1 | |
| 33 | Fernando Lesme | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 12 | Shawn Johnson Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 42 | John Ruiz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 4 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 22 | Abner Hudson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 39 | Mauricio Villalobos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 5 | Jared Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 70 | Lorenzo Orellano | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 31 | Sebastian Padilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 99 | Randy Ramirez | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 28 | 6.4 |
Deportivo Saprissa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mariano Nestor Torres | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 8 | David Guzman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 12 | Ricardo Blanco Mora | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 4 | Kendall Jamaal Waston Manley | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 4 | 54 | 7.2 | |
| 28 | Gerson Torres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 3 | Pablo Arboine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 14 | Ariel Francisco Rodriguez Araya | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 9 | Tomas Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Luis Paradela | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 10 | Jefferson Brenes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 22 | Jorkaeff Azofeifa | Defender | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 25 | Sebastian Acuna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Gerald Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 7 | Bancy Hernandez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 40 | Abraham Madriz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 39 | Alberth Barahona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

