Kết quả trận NAC Breda vs Excelsior SBV, 02h00 ngày 07/02
NAC Breda 1
-0.5 0.88
+0.5 0.90
2.5 0.82
u 0.90
1.88
3.35
3.40
-0.25 0.88
+0.25 0.80
1 0.80
u 0.90
2.31
4
2.2
VĐQG Hà Lan » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Excelsior SBV hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs Excelsior SBV
Jerroldino ArmantradingRa sân: Noah Naujoks
0 - 1 Emil Hansson
0 - 2 Irakli Yegoian Kiến tạo: Gyan de Regt
Ra sân: Jayden Candelaria
Miliano JonathansRa sân: Emil Hansson
Arthur Zagre
Ra sân: Juho Talvitie
Simon JanssenRa sân: Arthur Zagre
Miliano Jonathans
Adam CarlenRa sân: Lewis Schouten
Stan HenderikxRa sân: Lennard Hartjes
Ra sân: Kamal Sowah
Ra sân: Charles Andreas Brym
Ra sân: Mohamed Nassoh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS Excelsior SBV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs Excelsior SBV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 90 | Lewis Holtby | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 23 | 51.11% | 3 | 2 | 74 | 5.96 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 27 | 5.69 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 4 | 16.67% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 39 | 5.79 | |
| 12 | Leo Greiml | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 1 | 5 | 73 | 6.92 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 3 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 1 | 67 | 6.17 | |
| 22 | Rio Hillen | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 5 | 5.21 | |
| 32 | Juho Talvitie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 26 | 5.87 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 41 | 29 | 70.73% | 9 | 0 | 62 | 6.79 | |
| 19 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 9 | Moussa Soumano | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 7 | 39 | 7.28 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 64 | 7.01 | |
| 21 | Jayden Candelaria | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.05 |
Excelsior SBV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 0 | 1 | 68 | 8.53 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 24 | 7.58 | |
| 15 | Simon Janssen | Defender | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 12 | Arthur Zagre | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 3 | 4 | 81 | 7.41 | |
| 6 | Adam Carlen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 4 | Casper Widell | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 57 | 7.13 | |
| 3 | Rick Meissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 4 | 35 | 7.17 | |
| 10 | Noah Naujoks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 11 | Gyan de Regt | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 3 | 51 | 7.51 | |
| 14 | Lewis Schouten | Defender | 2 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 5 | 52 | 7.69 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 5 | Stan Henderikx | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 61 | 7.75 | |
| 33 | Jerroldino Armantrading | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

