Kết quả trận NAC Breda vs FC Twente Enschede, 02h00 ngày 31/01
NAC Breda
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.75 1.02
u 0.70
3.00
2.06
3.30
+0.25 0.90
-0.25 1.14
1 1.00
u 0.80
3.73
2.48
2.15
VĐQG Hà Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs FC Twente Enschede
Daan Rots
0 - 1 Mats Rots Kiến tạo: Daan Rots
Ra sân: Rio Hillen
0 - 2 Ricky van Wolfswinkel Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
Ra sân: Boy Kemper
Mathias Ullereng KjoloRa sân: Ramiz Zerrouki
Kiến tạo: Juho Talvitie
Ra sân: Lewis Holtby
Ra sân: Cherrion Valerius
Kristian HlynssonRa sân: Arno Verschueren
Marko PjacaRa sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Sam LammersRa sân: Daan Rots
Max BrunsRa sân: Thomas Van Den Belt
Ra sân: Maximilien Balard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 11 | 6.46 | |
| 90 | Lewis Holtby | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 70 | 6.22 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 43 | 6.42 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 46 | 7.55 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 63 | 42 | 66.67% | 5 | 1 | 82 | 6.46 | |
| 12 | Leo Greiml | Defender | 2 | 2 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 5 | 94 | 7.83 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 4 | 4 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 3 | 59 | 8.58 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 1 | 72 | 6.54 | |
| 22 | Rio Hillen | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 3 | 50 | 6.33 | |
| 32 | Juho Talvitie | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 28 | 7.13 | |
| 9 | Moussa Soumano | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 47 | 7.71 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 3 | 41 | 6.09 | |
| 21 | Jayden Candelaria | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 31 | 6.49 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 33 | 8 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 39 | 7.18 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.02 | |
| 32 | Arno Verschueren | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 32 | 6.79 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 48 | 7.11 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 5 | 65 | 7 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 41 | 7.38 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 6 | 44 | 6.94 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 2 | 0 | 6 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 32 | 8.05 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 4 | 2 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 61 | 8.08 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 46 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

