Kết quả trận NAC Breda vs Go Ahead Eagles, 00h45 ngày 02/11

Vòng 11
00:45 ngày 02/11/2025
NAC Breda
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Go Ahead Eagles
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.925
+1
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.86
Xỉu
1.94
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.7 12
2-0
12.5 18.5
2-1
8.7 23
3-1
15.5 56
3-2
21 36
4-2
46 61
4-3
76 91
0-0
15
1-1
7.2
2-2
12
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hà Lan » 31

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs Go Ahead Eagles

NAC Breda NAC Breda
Phút
Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
Boy Kemper match yellow.png
36'
36'
match yellow.png Milan Smit
Rio Hillen match yellow.png
40'
44'
match yellow.png Adelgaard Aske
46'
match change Robbin Weijenberg
Ra sân: Oskar Siira Sivertsen
Juho Talvitie 1 - 0
Kiến tạo: Maximilien Balard
match goal
48'
66'
match change Evert Linthorst
Ra sân: Adelgaard Aske
66'
match change Richonell Margaret
Ra sân: Calvin Twigt
66'
match change Finn Stokkers
Ra sân: Kenzo Goudmijn
Casper Staring
Ra sân: Clint Franciscus Henricus Leemans
match change
69'
Jayden Candelaria
Ra sân: Boy Kemper
match change
73'
81'
match change Thibo Baeten
Ra sân: Yassir Salah Rahmouni
Terence Kongolo
Ra sân: Fredrik Oldrup Jensen
match change
85'
Enes Mahmutovic
Ra sân: Boyd Lucassen
match change
85'
Cherrion Valerius
Ra sân: Juho Talvitie
match change
85'
Cherrion Valerius match yellow.png
90'
Daniel Bielica match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS Go Ahead Eagles

NAC Breda NAC Breda
Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
2
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
2
8
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Cản sút
 
3
8
 
Sút Phạt
 
10
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
380
 
Số đường chuyền
 
507
81%
 
Chuyền chính xác
 
82%
10
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Việt vị
 
2
40
 
Đánh đầu
 
42
24
 
Đánh đầu thành công
 
17
2
 
Cứu thua
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
1
18
 
Ném biên
 
19
1
 
Dội cột/xà
 
0
18
 
Cản phá thành công
 
13
3
 
Thử thách
 
5
5
 
Successful center
 
7
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
22
 
Long pass
 
28
75
 
Pha tấn công
 
105
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Casper Staring
21
Jayden Candelaria
5
Terence Kongolo
15
Enes Mahmutovic
25
Cherrion Valerius
1
Roy Kortsmit
31
Kostas Lambrou
11
Raul Paula
10
Mohamed Nassoh
7
Charles Andreas Brym
26
Pepijn Reulen
NAC Breda NAC Breda 4-2-3-1
4-2-3-1 Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
99
Bielica
4
Kemper
22
Hillen
20
Jensen
2
Lucassen
90
Holtby
16
Balard
14
Sowah
8
Leemans
32
Talvitie
17
Hooijdon...
22
Busser
2
Deijl
21
Meulenst...
4
Kramer
29
Aske
6
Twigt
34
Rahmouni
11
Sivertse...
24
Goudmijn
17
Suray
9
Smit

Substitutes

15
Robbin Weijenberg
8
Evert Linthorst
27
Finn Stokkers
18
Richonell Margaret
23
Thibo Baeten
1
Luca Plogmann
30
Sven Jansen
25
Giovanni Van Zwam
26
Julius Dirksen
20
Xander Blomme
14
Oscar Pettersson
Đội hình dự bị
NAC Breda NAC Breda
Casper Staring 6
Jayden Candelaria 21
Terence Kongolo 5
Enes Mahmutovic 15
Cherrion Valerius 25
Roy Kortsmit 1
Kostas Lambrou 31
Raul Paula 11
Mohamed Nassoh 10
Charles Andreas Brym 7
Pepijn Reulen 26
NAC Breda Go Ahead Eagles
15 Robbin Weijenberg
8 Evert Linthorst
27 Finn Stokkers
18 Richonell Margaret
23 Thibo Baeten
1 Luca Plogmann
30 Sven Jansen
25 Giovanni Van Zwam
26 Julius Dirksen
20 Xander Blomme
14 Oscar Pettersson

Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs Go Ahead Eagles

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 6.67
12.67 Phạm lỗi 7
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0.33
56.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.9
1.9 Bàn thua 1.1
4.9 Sút trúng cầu môn 5.7
10.4 Phạm lỗi 7.7
6.5 Phạt góc 5.4
1.3 Thẻ vàng 0.9
51.6% Kiểm soát bóng 47.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NAC Breda (31trận)
Chủ Khách
Go Ahead Eagles (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
5
7
HT-H/FT-T
2
1
2
3
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
2
1
1
2
HT-H/FT-H
2
2
5
4
HT-B/FT-H
1
2
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
3
HT-B/FT-B
5
0
4
0

NAC Breda NAC Breda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
90 Lewis Holtby Tiền vệ trụ 0 0 1 30 24 80% 0 0 40 6.8
5 Terence Kongolo Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
20 Fredrik Oldrup Jensen Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 55 51 92.73% 0 5 66 7.3
8 Clint Franciscus Henricus Leemans Tiền vệ trụ 2 1 1 45 39 86.67% 5 2 55 6.9
15 Enes Mahmutovic Trung vệ 0 0 0 2 0 0% 0 3 5 6.9
2 Boyd Lucassen Hậu vệ cánh phải 0 0 1 22 20 90.91% 2 1 45 7.7
17 Sydney van Hooijdonk Tiền đạo cắm 3 0 0 25 17 68% 0 4 37 6.3
4 Boy Kemper Hậu vệ cánh trái 1 0 1 24 21 87.5% 7 1 51 7.5
99 Daniel Bielica Thủ môn 0 0 0 29 16 55.17% 0 0 34 6.8
14 Kamal Sowah Cánh phải 0 0 0 22 16 72.73% 3 2 40 6.7
6 Casper Staring Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 9 6.6
16 Maximilien Balard Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 43 35 81.4% 0 2 51 7.3
22 Rio Hillen Trung vệ 0 0 0 52 47 90.38% 1 2 68 7.1
32 Juho Talvitie Cánh phải 1 1 0 22 19 86.36% 6 1 48 8.4
25 Cherrion Valerius Hậu vệ cánh phải 1 0 0 0 0 0% 0 1 8 6.9
21 Jayden Candelaria Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 0 0% 0 1 4 6.7

Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Finn Stokkers Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 2 6 6.5
4 Joris Kramer Trung vệ 0 0 0 71 62 87.32% 1 2 82 6.8
2 Mats Deijl Hậu vệ cánh phải 0 0 2 58 48 82.76% 2 3 76 6.9
22 Jari De Busser Thủ môn 0 0 0 50 28 56% 0 0 57 6.7
24 Kenzo Goudmijn Tiền vệ trụ 0 0 1 24 23 95.83% 0 3 31 6.5
8 Evert Linthorst Tiền vệ trụ 0 0 0 31 27 87.1% 0 0 33 6.9
21 Melle Meulensteen Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 94 80 85.11% 2 1 114 6.8
18 Richonell Margaret Cánh phải 0 0 1 4 4 100% 4 0 14 6.6
11 Oskar Siira Sivertsen Cánh trái 0 0 0 8 6 75% 1 0 14 6.4
23 Thibo Baeten Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 2 0 8 6.4
29 Adelgaard Aske Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 18 94.74% 1 1 31 6.3
6 Calvin Twigt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 32 88.89% 2 0 46 7
17 Mathis Suray Tiền vệ công 0 0 0 19 12 63.16% 3 1 30 6
9 Milan Smit Tiền đạo cắm 3 1 0 20 15 75% 0 4 33 5.7
15 Robbin Weijenberg Tiền vệ trụ 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 26 6.4
34 Yassir Salah Rahmouni Tiền vệ trụ 0 0 0 51 44 86.27% 2 0 62 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ