Kết quả trận NAC Breda vs Go Ahead Eagles, 00h45 ngày 02/11
NAC Breda
-0.25 0.90
+0.25 0.90
3 0.92
u 0.78
2.12
2.80
3.55
-0 0.90
+0 1.05
1.25 0.94
u 0.76
2.55
3.3
2.2
VĐQG Hà Lan » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs Go Ahead Eagles
Milan Smit
Adelgaard Aske
Robbin WeijenbergRa sân: Oskar Siira Sivertsen
Kiến tạo: Maximilien Balard
Evert LinthorstRa sân: Adelgaard Aske
Richonell MargaretRa sân: Calvin Twigt
Finn StokkersRa sân: Kenzo Goudmijn
Ra sân: Clint Franciscus Henricus Leemans
Ra sân: Boy Kemper
Thibo BaetenRa sân: Yassir Salah Rahmouni
Ra sân: Fredrik Oldrup Jensen
Ra sân: Boyd Lucassen
Ra sân: Juho Talvitie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Terence Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 5 | 66 | 7.3 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.9 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 45 | 7.7 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 37 | 6.3 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 14 | Kamal Sowah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Casper Staring | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 22 | Rio Hillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 32 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 1 | 48 | 8.4 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 21 | Jayden Candelaria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.7 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 3 | 76 | 6.9 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 28 | 56% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 94 | 80 | 85.11% | 2 | 1 | 114 | 6.8 | |
| 18 | Richonell Margaret | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 23 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 6 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 46 | 7 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 30 | 6 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 33 | 5.7 | |
| 15 | Robbin Weijenberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 62 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

