Kết quả trận NAC Breda vs NEC Nijmegen, 03h00 ngày 18/01
NAC Breda
-0 0.83
+0 0.98
2.75 0.96
u 0.76
2.35
2.40
3.61
-0 0.83
+0 0.95
1 0.70
u 1.10
3.1
3.2
2.3
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs NEC Nijmegen
0 - 1 Eli Dasa
0 - 2 Sami Ouaissa Kiến tạo: Koki Ogawa
Dirk ProperRa sân: Darko Nejasmic
Kiến tạo: Rio Hillen
Kiến tạo: Charles Andreas Brym
Ra sân: Leo Greiml
Deveron FonvilleRa sân: Koki Ogawa
Brayann PereiraRa sân: Sami Ouaissa
2 - 3 Dirk Proper Kiến tạo: Tjaronn Chery
Ra sân: Moussa Soumano
Ra sân: Sydney van Hooijdonk
Kiến tạo: Lewis Holtby
Virgil MisidjanRa sân: Basar Onal
Dirk Proper
Ra sân: Lewis Holtby
3 - 4 Kodai Sano Kiến tạo: Noe Lebreton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Lewis Holtby | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.26 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 21 | 6.22 | |
| 4 | Boy Kemper | Defender | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 34 | 6.18 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 14 | Kamal Sowah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 12 | Leo Greiml | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 4 | 27 | 6.61 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 16 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 17 | 6.11 | |
| 22 | Rio Hillen | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 3 | 30 | 7.11 | |
| 9 | Moussa Soumano | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 24 | 7.43 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 32 | 7.31 | |
| 18 | Koki Ogawa | Forward | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.81 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.86 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 5.81 | |
| 71 | Dirk Proper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.24 | |
| 4 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 20 | Noe Lebreton | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 20 | 7.06 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 2 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 22 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

