Kết quả trận NAC Breda vs RKC Waalwijk, 01h00 ngày 27/10
NAC Breda
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.75 0.91
u 0.79
1.60
5.00
3.50
-0.25 0.80
+0.25 0.95
1 0.66
u 1.04
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs RKC Waalwijk tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs RKC Waalwijk
Godfried Roemeratoe
Kiến tạo: Boy Kemper
2 - 1 Fredrik Oldrup Jensen(OW)
Oskar ZawadaRa sân: Denilho Cleonise
Mohammed Amine IhattarenRa sân: Tim van de Loo
Faissal Al MazyaniRa sân: Julian Lelieveld
Juan Familio-Castillo
Faissal Al Mazyani
Yassin OukiliRa sân: Godfried Roemeratoe
Faissal Al Mazyani
Ra sân: Elias Mar Omarsson
Ra sân: Clint Franciscus Henricus Leemans
Dario van den BuijsRa sân: Sylvester van de Water
Ra sân: Leo Sauer
Ra sân: Raul Paula
Ra sân: Boy Kemper
Kiến tạo: Dominik Janosek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS RKC Waalwijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 6.45 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 15 | 7.17 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 46 | 8.32 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 88 | 77 | 87.5% | 1 | 5 | 103 | 7.03 | |
| 39 | Dominik Janosek | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 36 | 7.34 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 1 | 68 | 6.85 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 4 | 0 | 76 | 6.87 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.45 | |
| 21 | Manel Royo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 1 | 89 | 7.32 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 72 | 7.28 | |
| 17 | Roy Kuijpers | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 14 | Adam Kaied | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 11 | Raul Paula | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 40 | 6.74 |
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.22 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 21 | Yanick van Osch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.87 | |
| 18 | Sylvester van de Water | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 22 | 6.19 | |
| 17 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 45 | 6.37 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 5.62 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 5.87 | ||
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 62 | 6.32 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 42 | 5.35 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 30 | Daouda Weidmann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5 | |
| 22 | Tim van de Loo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 16 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

