Kết quả trận Nacional da Madeira vs Casa Pia AC, 22h30 ngày 08/02
Nacional da Madeira
-0.5 0.76
+0.5 1.02
2.25 0.75
u 0.97
1.76
4.00
3.25
-0.25 0.76
+0.25 0.82
1 0.96
u 0.74
2.4
4.1
2.1
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Casa Pia AC hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nacional da Madeira vs Casa Pia AC
Joao MarquesRa sân: Tiago Morais
Kaly
Iyad MohamedRa sân: Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Korede OsundinaRa sân: Jeremy Livolant
Iyad Mohamed
Claudio Mendes VicenteRa sân: Cassiano Dias Moreira
Ra sân: Jose Manuel Mendes Gomes
Ra sân: Gabriel Veron Fonseca de Souza
Andre Geraldes de Barros
Ra sân: Miguel Baeza Perez
Ra sân: Paulo Henrique Pereira Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nacional da Madeira VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nacional da Madeira vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 53 | 6.84 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 64 | 6.4 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 53 | 48 | 90.57% | 10 | 2 | 72 | 7.42 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 49 | 6.74 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 34 | 6.52 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 3 | 73 | 6.8 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 41 | 7.43 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 1 | 5 | 79 | 7.52 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 0 | 53 | 6.77 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 6 | 21 | 6.99 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 32 | 7.31 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 40 | 7.78 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 54 | 6.75 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 49 | 6.98 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 24 | 6.66 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 6 | 36 | 7.75 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 11 | Joao Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 3 | Kaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 36 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

