Kết quả trận Nacional da Madeira vs Estoril, 22h30 ngày 15/03
Nacional da Madeira
-0 0.74
+0 1.04
3 0.92
u 0.80
2.30
2.63
3.20
-0 0.74
+0 0.96
1.25 0.90
u 0.80
2.8
3.05
2.2
VĐQG Bồ Đào Nha » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Estoril hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nacional da Madeira vs Estoril
0 - 1 Felix Bacher Kiến tạo: Joao Antonio Antunes Carvalho
Joao Antonio Antunes Carvalho
Ra sân: Joel da Silva
Rafik GuitaneRa sân: Alejandro Marques
XekaRa sân: Alejandro Orellana Gomez
Andre LacximicantRa sân: Yanis Begraoui
Ra sân: Miguel Baeza Perez
Ra sân: Gabriel Veron Fonseca de Souza
Pedro AmaralRa sân: Pedro Carvalho
Luis Miguel Afonso Fernandes PizziRa sân: Joao Antonio Antunes Carvalho
Ra sân: Matheus Dias
Ra sân: Paulo Henrique Pereira Da Silva
Joel Robles Blazquez
Ricard Sanchez Sendra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nacional da Madeira VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nacional da Madeira vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 49 | 6.67 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 1 | 46 | 6.87 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 33 | 6.65 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 31 | 6.27 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 5 | 59 | 7.1 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 4.72 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 56 | 6.63 | |
| 26 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 5 | 1 | 52 | 6.57 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 99 | Pablo Ruan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.09 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 37 | 7.32 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 54 | 7.48 | |
| 8 | Xeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.28 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 62 | 7.96 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 38 | 7.77 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 35 | 6.46 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 50 | 6.84 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 42 | 7.27 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

