Kết quả trận Nacional da Madeira vs FC Porto, 22h30 ngày 15/02
Nacional da Madeira
+1.25 0.88
-1.25 0.90
2.75 0.94
u 0.78
6.80
1.30
4.65
+0.5 0.88
-0.5 0.90
1.25 1.04
u 0.66
5.6
1.9
2.3
VĐQG Bồ Đào Nha » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs FC Porto hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nacional da Madeira vs FC Porto
Ra sân: Joel da Silva
Gabriel VeigaRa sân: Rodrigo Mora
Borja Sainz EguskizaRa sân: Oskar Pietuszewski
0 - 1 Jan Bednarek Kiến tạo: Gabriel Veiga
Ra sân: Witiness Chimoio Joao Quembo
Seko FofanaRa sân: Victor Froholdt
Teremas MoffiRa sân: Denis Gul
Ra sân: Francisco Goncalves
Ra sân: Paulo Henrique Pereira Da Silva
Ra sân: Igor Matheus Liziero Pereira
William GomesRa sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nacional da Madeira VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nacional da Madeira vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 2 | 32 | 6.41 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 36 | 6.65 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 26 | 6.16 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 53 | 7.15 | |
| 26 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.72 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 33 | Francisco Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 49 | 6.49 | |
| 99 | Pablo Ruan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.19 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 69 | 7.4 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 4 | 70 | 7.9 | |
| 42 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.03 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 42 | 7.11 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 29 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.72 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 51 | 6.72 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 13 | 6.66 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 10 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 2 | 57 | 7.27 | |
| 77 | Oskar Pietuszewski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 36 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

