Kết quả trận Nacional da Madeira vs Rio Ave, 22h30 ngày 25/01
Nacional da Madeira
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.75 1.00
u 0.72
1.90
3.35
3.30
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1 0.73
u 1.08
2.55
3.88
2.03
VĐQG Bồ Đào Nha » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nacional da Madeira vs Rio Ave hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nacional da Madeira vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nacional da Madeira vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Nacional da Madeira vs Rio Ave
Kiến tạo: Jose Vitor Lima Cardoso
Ole PohlmannRa sân: Brandon Aguilera
Kiến tạo: Alan Núñez
Georgios LiavasRa sân: Francisco Petrasso
Ra sân: Joel da Silva
Antonis PapakanellosRa sân: Andre Luiz Inacio da Silva
Diogo BezerraRa sân: Dario Spikic
Kiến tạo: Jose Manuel Mendes Gomes
Ra sân: Gabriel Veron Fonseca de Souza
Omar RichardsRa sân: Joao Tome
Ra sân: Paulo Henrique Pereira Da Silva
Ra sân: Jesus Ramirez
Ra sân: Igor Matheus Liziero Pereira
Kiến tạo: Matheus Dias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nacional da Madeira VS Rio Ave
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nacional da Madeira vs Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 7.23 | |
| 7 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 7.64 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 0 | 55 | 7.56 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 7.74 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 30 | 7.98 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 58 | 7.83 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 44 | 8.36 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 53 | 7.42 | |
| 26 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 29 | 6.86 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 37 | 8 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.38 |
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 5.93 | |
| 77 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 54 | Georgios Liavas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 53 | 6.84 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 66 | 6.11 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 22 | Kevin Chamorro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 5.64 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 11 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 1 | 55 | 6.23 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 2 | 57 | 6.43 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 19 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 7 | Diogo Bezerra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

